peste

Học thuật
Thân thiện
peste

Une personne fuit un porteur de maladie comme la peste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Y học) Bệnh dịch hạch: Một căn bệnh truyền nhiễm nghiêm trọng, lây lan nhanh gây tử vong cao, thường do vi khuẩn gây ra.
    • (Nghĩa bóng) Người tai ác; lý thuyết độc hại: Dùng để chỉ một người rất xấu xa, độc ác hoặc một tư tưởng, học thuyết hại.
    • (Thân mật) Đứa trẻ tinh nghịch, oắt con: Cách gọi thân mật, hơi trêu chọc đối với một đứa trẻ nghịch ngợm, láu lỉnh.
  2. Thán từ:

    • Ghê thật!: Một từ cảm thán thể hiện sự ngạc nhiên, thán phục hoặc đôi khikhó chịu, thường dùng trong văn nói cổ điển hoặc văn chương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • La peste noire a décimé l'Europe au Moyen Âge. (Căn bệnh dịch hạch đen đã tàn phá châu Âu thời Trung Cổ.)
    • C'est une vraie peste, cette femme ! ( ta đúngmột người tai ác!)
    • Quelle petite peste ! Elle a encore caché mes clés. (Đồ oắt con tinh nghịch! lại giấu chìa khóa của tôi rồi.)
  • Thán từ:

    • Peste ! J'ai encore oublié mon portefeuille. (Ghê thật! Tôi lại quên tiền rồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fuir quelqu'un comme la peste": tránh ai như tránh quan ôn/.

    • Depuis notre dispute, il me fuit comme la peste. (Kể từ sau cuộc cãi vã của chúng tôi, anh ta tránh tôi như tránh .)
  • "se gagner (se prendre) comme la peste": dễ mắc lắm, lây lan rất nhanh.

    • Les rumeurs se gagnent comme la peste dans ce quartier. (Những tin đồn lan truyền nhanh như dịch bệnh trong khu phố này.)
Biến thể từ gần giống
  • Pesteux, pesteuse (adj): (thuộc về) bệnh dịch hạch; (nghĩa bóng) đáng ghét, khó chịu.

    • Un air pesteux (một vẻ mặt khó chịu)
  • Pestiféré, pestiférée (adj, n): (người) bị nhiễm bệnh dịch hạch.

    • Un village de pestiférés (một ngôi làng của những người mắc dịch hạch)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (bệnh): Épidémie (dịch bệnh), fléau (tai họa).
  • Danh từ (người): Crapule (kẻ vô lại), démon (ác quỷ), garnement (đứa trẻ ).
  • Thán từ: Diantre! (Trời!), Zut! (Chết tiệt!).
Thành ngữ liên quan
  • "Crier haro sur quelqu'un" (tương đương về nghĩa): La ó, lên án ai đó kịch liệt.
  • "Être un poison" (tương đương về nghĩa): Là một người/kẻ rất độc hại, khó chịu.
peste

Une personne fuit un porteur de maladie comme la peste.

danh từ giống cái
  1. (y học) bệnh dịch hạch
  2. (nghĩa bóng) người tai ác; lý thuyết độc hại
  3. (thân mật) đứa trẻ tinh nghịch, oắt con
    • fuir quelqu'un comme la peste
      tránh ai như tránh quan ôn
    • se gagner (se prendre) comme la peste
      dễ mắc lắm
thán từ
  1. ghê thật!
    • Peste! que c'est beau !
      ghê thật, đẹp biết bao!