pistou

Học thuật
Thân thiện
pistou

La soupe au pistou mijote dans une grande casserole.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sốt pesto kiểu Provence: Một loại sốt đặc trưng của vùng Provence (Pháp), tương tự như pesto của Ý nhưng thường không hạt thông, được làm chủ yếu từ húng quế, tỏi, dầu ô liu phô mai cứng nghiền.
    • Món súp rau củ đậu với sốt pistou: Tên gọi một món súp truyền thống của vùng Provence, gồm nhiều loại rau củ, đậu thường được ăn kèm hoặc nêm với sốt pistou.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je prépare un pistou pour accompagner les pâtes. (Tôi đang chuẩn bị sốt pistou để ăn kèm với mì ống.)
    • La soupe au pistou est un plat typique de l'été en Provence. (Súp pistoumột món ăn đặc trưng của mùa hèvùng Provence.)
    • Il faut beaucoup de basilic frais pour faire un bon pistou. (Cần rất nhiều húng quế tươi để làm được một món sốt pistou ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Soupe au pistou" / "Soupe de pistou": Tên gọi cụ thể của món súp rau củ đậu truyền thống dùng sốt pistou. Đâymột món ăn biểu tượng.
    • Tous les ans, le village organise une fête autour de la soupe au pistou. (Hàng năm, ngôi làng đều tổ chức một lễ hội xoay quanh món súp pistou.)
Biến thể từ gần giống
  • Pesto (danh từ giống đực): Sốt pesto (gốc Ý), thường thành phần bao gồm hạt thông, là nguyên mẫu sốt pistou của Pháp dựa theo.
  • Basilic (danh từ giống đực): Húng quế, thành phần chính không thể thiếu để làm sốt pistou.
Từ đồng nghĩa
  • Sauce au basilic: Sốt húng quế (cách gọi chung, mô tả thành phần chính).
  • Coulis de basilic: Sốt nghiền húng quế.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "pistou" bắt nguồn từ phương ngữ Provençal (vùng Provence) của tiếng Occitan, có nghĩa là "nghiền" hoặc "giã", ám chỉ cách chế biến truyền thống bằng cối chày.
  • Không nên nhầm lẫn "pistou" với "pesto" mặc dù chúng tương tự. "Pistou" thường chỉ loại sốt đơn giản hơn, không hạt thông gắn liền với ẩm thực đặc trưng của miền Nam nước Pháp.
  • Khi nói đến "pistou", người ta có thể hiểubản thân loại sốt đó, hoặc món súp tên đầy đủ là "soupe au pistou".
pistou

La soupe au pistou mijote dans une grande casserole.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương)
  2. đĩa rau luộc
    • Soupe au pistou; soupe de pistou
      súp rau húng

Từ gần giống