pissat

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nước đái (của lừa, ngựa hoặc các loài thú tương tự): "Pissat" là một từ cổ hoặc ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ nước tiểu của các động vật như lừa, ngựa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les paysans utilisaient autrefois le pissat comme remède traditionnel. (Ngày xưa, những người nông dân đã sử dụng nước đái (của thú) như một phương thuốc truyền thống.)
    • L'odeur du pissat d'âne est très forte. (Mùi nước đái lừa rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pissat" thường xuất hiện trong các văn bản cổ, sách về y học dân gian hoặc trong ngữ cảnh nông thôn truyền thống. Từ này hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hiện đại.
Biến thể từ gần giống
  • Pisse (n.f): Một từ thông tục, thô tục để chỉ nước tiểu (của người hoặc động vật nói chung).
  • Urine (n.f): Từ trang trọng khoa học để chỉ nước tiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Urine (d'âne, de cheval): Nước tiểu (của lừa, của ngựa) - từ trang trọng hơn.
danh từ giống đực
  1. nước đái (lừa, ngựa...)
    • Pissat d'âne
      nước đái lừa