piste

Học thuật
Thân thiện
piste

Une voiture roule sur la piste de l'aéroport.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Dấu chân, vết, hút: Chỉ dấu vết để lại trên mặt đất, thườngcủa động vật hoặc người, dùng để truy tìm.
    • Hướng tìm tòi, hướng nghiên cứu (nghĩa bóng): Chỉ một manh mối hoặc một phương hướng để điều tra, khám phá điều đó.
    • Vòng đua: Đường chạy dành cho các cuộc đua xe đạp, hoặc ngựa.
    • Đường băng: Phần đường trên sân bay dành cho máy bay cất cánh hạ cánh.
    • Đường mòn: Đường nhỏ, thườngvùng núi hoặc nông thôn.
    • Băng: Dải vật liệu dùng để ghi âm hoặc ghi hình, như trong điện ảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les chasseurs ont trouvé la piste du sanglier. (Những người thợ săn đã tìm thấy dấu chân của con lợn rừng.)
    • Les enquêteurs sont sur une bonne piste. (Các điều tra viên đang có một manh mối tốt.)
    • Les coureurs s'élancent sur la piste du vélodrome. (Các tay đua lao lên đường đua trong trường đua xe đạp.)
    • L'avion s'est engagé sur la piste de décollage. (Máy bay đã tiến vào đường băng cất cánh.)
    • Nous avons suivi une piste forestière pour atteindre le sommet. (Chúng tôi đã đi theo một đường mòn trong rừng để lên đến đỉnh.)
    • La piste sonore de ce film est excellente. (Băng âm thanh của bộ phim này rất tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sur la piste de quelqu'un/quelque chose": Đang truy tìm, đang điều tra ai đó/điều đó.
    • La police est sur la piste des braqueurs. (Cảnh sát đang truy tìm những tên cướp.)
  • "Perdre la piste": Mất dấu, không còn theo dõi được nữa.
    • Le chien a perdu la piste du lièvre dans les bois. (Con chó đã mất dấu con thỏ rừng trong khu rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Pister (động từ): Theo dõi, truy tìm theo dấu vết.
    • Les gendarmes ont pisté le véhicule suspect. (Các cảnh sát đã theo dõi chiếc xe khả nghi.)
  • Piste cyclable (danh từ giống cái): Làn đường dành riêng cho xe đạp.
    • Il est plus sûr de rouler sur la piste cyclable. (Đi xe đạp trên làn đường dành riêng thì an toàn hơn.)
  • Piste de danse (danh từ giống cái): Sàn nhảy.
    • La piste de danse est déjà bondée. (Sàn nhảy đã chật kín người.)
Từ đồng nghĩa
  • Trace (nữ): Dấu vết, vết tích.
  • Parcours (nam giống): Lộ trình, đường đi.
  • Gunite (nữ): Đường băng (trong ngữ cảnh sân bay).
Các cụm từ liên quan
  • "Se lancer sur la piste": Bắt đầu theo đuổi một manh mối hoặc bắt đầu một hoạt động (như khiêu vũ).
    • À minuit, tout le monde s'est lancé sur la piste. (Vào lúc nửa đêm, mọi người đều ra sàn nhảy.)
  • "Être sur une fausse piste": Đi sai hướng, có một manh mối sai lầm.
    • Je crois que nous sommes sur une fausse piste dans cette enquête. (Tôi tin rằng chúng ta đang đi sai hướng trong cuộc điều tra này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Brouiller les pistes": Làm rối tung các manh mối, cố tình gây khó khăn cho việc điều tra.
    • Le suspect a essayé de brouiller les pistes. (Nghi phạm đã cố gắng làm rối tung các manh mối.)
piste

Une voiture roule sur la piste de l'aéroport.

danh từ giống cái
  1. dấu chân (con thú), vết, hút
    • Perdre la piste de la bête
      lạc dấu chân con thú
    • Suivre la piste du voleur
      theo hút tên ăn cắp
  2. (nghĩa bóng) hướng tìm tòi, hướng nghiên cứu
    • Être sur la piste d'une étymologie
      hướng tìm ra một từ nguyên
  3. vòng đua (xe đạp, môtô, ngựa)
  4. đường băng (máy bay)
  5. đường mòn
  6. băng
    • Piste sonore
      băng âm (ở phim (điện ảnh))