beset

/bi'set/
Học thuật
Thân thiện
beset

The queen's crown was beset with sparkling jewels.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bao vây, vây quanh (nghĩa đen): Chỉ việc bị bao quanh hoặc tấn công từ nhiều phía, thường bởi một mối đe dọa hoặc kẻ thù.
    • Bao vây, vây quanh (nghĩa bóng): Chỉ việc bị ám ảnh, quấy rầy hoặc choán ngợp bởi nhiều vấn đề, khó khăn hoặc cảm xúc tiêu cực.
    • Choán, ngáng (đường đi): Chỉ việc một con đường hoặc lối đi bị cản trở bởi nhiều chướng ngại vật.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (nghĩa đen):

    • The small village was beset by enemy forces. (Ngôi làng nhỏ bị lực lượng địch bao vây.)
    • The explorers were beset by wild animals in the jungle. (Những nhà thám hiểm bị thú dữ vây quanh trong rừng.)
  • Ngoại động từ (nghĩa bóng):

    • She was beset with doubts about her decision. ( ấy bị những nghi ngờ về quyết định của mình vây quanh.)
    • The project is beset by financial problems. (Dự án bị bao vây bởi những vấn đề tài chính.)
  • Ngoại động từ (nghĩa choán đường):

    • The mountain path was beset with fallen rocks. (Con đường mòn trên núi ngổn ngang những tảng đá rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be beset with/by something": Bị vây hãm, bị choán ngợp bởi điều đó (thường tiêu cực).
    • His mind was beset with worries. (Tâm trí anh ấy trĩu nặng những lo âu.)
    • The company is beset by internal conflicts. (Công ty đang bị những mâu thuẫn nội bộ vây quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Besetting (adj): (thường dùng trước danh từ) dai dẳng, liên tục quấy rầy.
    • Pride is his besetting sin. (Tính kiêu ngạo tội lỗi dai dẳng của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Surround: bao quanh.
  • Harass: quấy rối, làm phiền liên tục.
  • Plague: làm khổ sở, ám ảnh.
  • Bedevil: quấy nhiễu, gây rắc rối.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Nghĩa của thường được thể hiện qua cấu trúc "be beset with/by").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "beset").

beset

The queen's crown was beset with sparkling jewels.

(bất qui tắc) ngoại động từ beset
  1. bao vây, vây quanh (nghĩa đen) & (nghĩa bóng)
    • to be beset with foes on every side
      khắp bốn bề bị kẻ thù bao vây
    • to be beset with cares
      lo lắng không yên; trĩu nặng những lo âu phiền muộn (tâm hồn)
  2. choán, ngáng (đường đi)
    • a path beset with obstacles
      con đường ngổn ngang những vật chướng ngại

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "beset"