batter

/'bætə/
Học thuật
Thân thiện
batter

A cook pours pancake batter onto a hot griddle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Hỗn hợp bột nhão (để làm bánh): Một hỗn hợp lỏng hoặc sệt, thường gồm bột , trứng, sữa, dùng trong nấu ăn, đặc biệt để làm bánh kếp, bánh quy hoặc phủ lên thực phẩm trước khi chiên.
    • Người đánh bóng (trong môn cricket hoặc bóng chày): Vận động viên lượt đánh bóng trong các môn cricket hoặc bóng chày.
  2. Động từ:

    • Đập mạnh liên tục: Hành động tấn công hoặc đánh một cách dữ dội, lặp đi lặp lại, thường gây ra hư hại.
    • Làm móp, làm lõm: Tác động lên một bề mặt để tạo ra một vết lõm hoặc vết móp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (hỗn hợp bột):

    • She mixed the batter for the pancakes. ( ấy trộn bột nhão để làm bánh kếp.)
    • Dip the fish in the batter before frying. (Nhúng vào bột nhão trước khi chiên.)
  • Danh từ (vận động viên):

    • The team's best batter hit a home run. (Người đánh bóng giỏi nhất đội đã đánh được một chạy về nhà.)
  • Động từ (đập mạnh):

    • Strong winds battered the coastline for hours. (Gió mạnh đã quật vào bờ biển suốt nhiều giờ.)
    • He was accused of battering his wife. (Anh ta bị buộc tội hành hạ vợ mình.)
  • Động từ (làm móp):

    • The hailstones battered the roof of the car. (Những viên mưa đá làm móp mái xe ô tô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Battered" (Tính từ): Bị hư hại nặng, bị đập phá; hoặc (về thực phẩm) đã được phủ bột chiên.

    • The battered old ship finally sank. (Con tàu kỹ bị hư hại nặng cuối cùng đã chìm.)
    • We ordered fish and chips with battered fish. (Chúng tôi gọi món khoai tây chiên với tẩm bột.)
  • "Battering" (Danh từ): Sự tấn công dữ dội liên tục.

    • The castle walls withstood the battering from the enemy cannons. (Những bức tường thành đã chịu đựng được sự oanh tạc từ đại bác của kẻ thù.)
Biến thể từ gần giống
  • Battering ram (n): Công cụ cổ đại dùng để phá cổng thành hoặc tường, thường một khúc gỗ lớn.
  • Batter (trong xây dựng) (n): Tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững).
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (đập mạnh): Pummel, pound, beat, strike, thrash.
  • Danh từ (hỗn hợp bột): Mixture, dough, paste.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Batter down: Phá đổ, đập nát (thường một cánh cửa hoặc bức tường).

    • The police had to batter down the door to get inside. (Cảnh sát phải đập vỡ cửa để vào trong.)
  • Batter away at something: Kiên trì làm việc đó khó khăn.

    • He kept battering away at the problem until he found a solution. (Anh ấy cứ kiên trì giải quyết vấn đề cho đến khi tìm ra giải pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • Battered wife/husband/child: Nạn nhân của bạo hành gia đình.

    • The shelter provides support for battered women. (Nhà tạm trú cung cấp sự hỗ trợ cho những phụ nữ bị bạo hành.)
  • Take a battering: Chịu đựng tổn thất hoặc thiệt hại nặng nề (theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).

    • The company's reputation took a battering after the scandal. (Danh tiếng của công ty bị tổn hại nặng nề sau vụ bê bối.)
batter

A cook pours pancake batter onto a hot griddle.

danh từ
  1. (thể dục,thể thao) vận động viên bóng chày, vận động viên crickê
danh từ
  1. tường xây thoải chân (chân tường dày, đầu tường nhỏ lại cho vững)
nội động từ
  1. xây (tường) thoải chân
danh từ
  1. bột nhão (làm bánh)
  2. (ngành in) sự mòn vẹt (chữ in
ngoại động từ
  1. đập, liên hồi, đập vỡ, đập
    • the heavy waves battered the ship to pieces
      sóng mạnh đập vỡ con tàu
  2. (quân sự) pháo vào (thành)
  3. hành hạ, ngược đãi, đánh đập
  4. bóp méo
  5. (ngành in) làm vẹt, làm mòn (chữ in)
    • battered type
      chữ in bị mòn vẹt
nội động từ
  1. đập liên hồi, đạp
    • to batter at the door
      đập cửa

Idioms

  • to batter about
    hành hạ, đánh nhừ tử
  • to batter down
    phá đổ, đập nát
  • to batter in
    đánh bể, đập vỡ