patter

/'pætə/
Học thuật
Thân thiện
patter

The rain began to patter softly against the windowpane.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng lộp độp, tiếng lộp cộp nhanh nhẹ: Chỉ âm thanh nhanh, nhẹ, lặp đi lặp lại, như tiếng mưa rơi hoặc tiếng bước chân nhỏ.
    • Lời nói nhanh, liến thoắng, nhịp điệu: Chỉ cách nói chuyện nhanh, trôi chảy, thường vần điệu hoặc theo một khuôn mẫu, đặc biệt của người bán hàng, diễn viên hài, hoặc ảo thuật gia.
  2. Nội động từ:

    • Phát ra tiếng lộp độp, lộp cộp: Tạo ra âm thanh nhanh, nhẹ lặp lại, như mưa rơi nhẹ hoặc bước chân chạy nhanh.
    • Nói liến thoắng, nói nhanh nhịp điệu: Nói một cách nhanh chóng, trôi chảy thường theo một khuôn mẫu.
  3. Ngoại động từ:

    • Nói liến thoắng, đọc nhanh một cách máy móc: Phát ra (lời nói) một cách nhanh chóng thường thiếu cảm xúc hoặc suy nghĩ sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ (âm thanh):

    • I love the gentle patter of rain on the roof. (Tôi thích tiếng mưa rơi lộp độp nhẹ nhàng trên mái nhà.)
    • We heard the patter of tiny feet in the hallway. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân nhỏ lộp cộp trong hành lang.)
  • Danh từ (lời nói):

    • The salesman's smooth patter convinced many customers. (Lời nói liến thoắng trơn tru của người bán hàng đã thuyết phục được nhiều khách.)
    • The comedian's opening patter always gets the audience laughing. (Lời nói giáo đầu nhanh của diễn viên hài luôn khiến khán giả cười.)
  • Nội động từ:

    • Rain pattered against the window all night. (Mưa rơi lộp độp vào cửa sổ suốt đêm.)
    • The children pattered down the stairs. (Bọn trẻ chạy lộp cộp xuống cầu thang.)
  • Ngoại động từ:

    • The magician pattered a stream of jokes while performing his trick. (Ảo thuật gia nói liến thoắng một tràng câu đùa trong khi biểu diễn trò ảo thuật.)
    • He just patters his lines without any real feeling. (Anh ta chỉ nhắc lại lời thoại của mình một cách liến thoắng không cảm xúc thật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Patter song": Một bài hát trong nhạc kịch hoặc opera lời được hát rất nhanh, thường mang tính hài hước.

    • Gilbert and Sullivan operettas are famous for their clever patter songs. (Các vở operetta của Gilbert Sullivan nổi tiếng với những bài hát lời nhanh thông minh.)
  • "Sales patter": Lời chào hàng, lời nói được chuẩn bị sẵn luyện tập kỹ để thuyết phục khách hàng mua sản phẩm.

    • He has a well-rehearsed sales patter for every product. (Anh ta một lời chào hàng được luyện tập kỹ lưỡng cho mỗi sản phẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Pattering (danh động từ/ tính từ): Hành động tạo ra tiếng lộp độp; hoặc tính chất lộp độp.
    • The pattering sound was soothing. (Âm thanh lộp độp thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Tapping (tiếng nhẹ), pitter-patter (tiếng lộp bộp, thường cho bước chân nhỏ).
  • Danh từ (lời nói): Spiel (bài nói dài để thuyết phục), line (lời thoại, lời nói sẵn), chatter (nói liên hồi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào với 'patter' trong vai trò động từ chính.)

Thành ngữ liên quan
  • The pitter-patter of tiny feet: Một cách nói ẩn dụ, thường dùng để chỉ việc con nhỏ hoặc mong đợi một đứa trẻ trong gia đình.
    • They can't wait to hear the pitter-patter of tiny feet in their new home. (Họ không thể chờ đợi để nghe tiếng bước chân nhỏ lộp cộp trong ngôi nhà mới của họ.)
patter

The rain began to patter softly against the windowpane.

danh từ
  1. tiếng lộp độp (mưa rơi), tiếng lộp cộp ( ngựa...)
nội động từ
  1. rơi lộp độp (mưa...), chạy lộp cộp ( ngựa...); kêu lộp cộp
ngoại động từ
  1. làm rơi lộp độp; làm kêu lộp cộp
danh từ
  1. tiếng lóng nhà nghề, tiếng lóng của một lớp người
  2. câu nói giáo đầu liến thoắng (bắt vào bài hát)
  3. lời (của một bài hát, của một vở kịch vui)
  4. lời nói ba hoa rỗng tuếch
ngoại động từ
  1. nhắc lại một cách liến thoắng máy móc; lầm rầm (khấn, cầu kinh...)
nội động từ
  1. nói liến thoắng