putter
/'pʌtə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gậy đẩy bóng (trong môn gôn): Một loại gậy gôn đặc biệt, mặt gậy thẳng đứng, dùng để đẩy bóng nhẹ nhàng trên khu vực green vào lỗ.
- Người đánh bóng nhẹ vào lỗ (trong gôn): Người đang thực hiện cú đánh cuối cùng để đưa bóng vào lỗ trên green.
Nội động từ:
- Làm việc một cách thong thả, không có mục đích rõ ràng: Dành thời gian để làm những việc linh tinh, nhẹ nhàng một cách thoải mái, không vội vã.
- Đi lại, di chuyển một cách chậm rãi, không có mục tiêu cụ thể: Di chuyển xung quanh một cách thư thái, thường trong khi làm những việc nhỏ nhặt.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He chose his favorite putter for the final shot. (Anh ấy chọn cây gậy đẩy bóng yêu thích cho cú đánh cuối cùng.)
- She is a good putter and rarely misses short shots. (Cô ấy là một người đánh bóng vào lỗ giỏi và hiếm khi hỏng những cú đánh ngắn.)
Nội động từ:
- On Sundays, he likes to putter in his garden. (Vào các ngày Chủ nhật, anh ấy thích thong thả làm việc trong vườn.)
- She spent the morning puttering around the house, tidying up. (Cô ấy dành cả buổi sáng thong thả dọn dẹp quanh nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to putter about/around": Đi lại hoặc làm việc một cách thư thả, không có kế hoạch.
- After retirement, he enjoys puttering about in his workshop. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy thích thư thả làm việc trong xưởng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Putterer (danh từ, ít dùng): Người hay làm việc thong thả, lăng xăng.
- Potter (nội động từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Có nghĩa tương tự như "putter" (làm việc thong thả). Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ:
- Potter (Anh-Anh): Làm việc linh tinh một cách thư thả.
- Tinker: Làm việc vặt, sửa chữa linh tinh.
- Dabble: Làm việc gì đó một cách không chuyên nghiệp, cho vui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Putter about/around: (Đã giải thích ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
- Putter away: Dành thời gian một cách thong thả để làm hoặc cất giữ thứ gì đó.
- He puttered away the afternoon fixing his bicycle. (Anh ấy thong thả dành cả buổi chiều để sửa chiếc xe đạp của mình.)
danh từ
- người để, người đặt
- gậy ngắn đánh gôn
- người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lăng xăng vô tích sự
nội động từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng