putter

/'pʌtə/
Học thuật
Thân thiện
putter

The golfer carefully lines up his putter on the green.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gậy đẩy bóng (trong môn gôn): Một loại gậy gôn đặc biệt, mặt gậy thẳng đứng, dùng để đẩy bóng nhẹ nhàng trên khu vực green vào lỗ.
    • Người đánh bóng nhẹ vào lỗ (trong gôn): Người đang thực hiện đánh cuối cùng để đưa bóng vào lỗ trên green.
  2. Nội động từ:

    • Làm việc một cách thong thả, không mục đích rõ ràng: Dành thời gian để làm những việc linh tinh, nhẹ nhàng một cách thoải mái, không vội vã.
    • Đi lại, di chuyển một cách chậm rãi, không mục tiêu cụ thể: Di chuyển xung quanh một cách thư thái, thường trong khi làm những việc nhỏ nhặt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He chose his favorite putter for the final shot. (Anh ấy chọn cây gậy đẩy bóng yêu thích cho đánh cuối cùng.)
    • She is a good putter and rarely misses short shots. ( ấy một người đánh bóng vào lỗ giỏi hiếm khi hỏng những đánh ngắn.)
  • Nội động từ:

    • On Sundays, he likes to putter in his garden. (Vào các ngày Chủ nhật, anh ấy thích thong thả làm việc trong vườn.)
    • She spent the morning puttering around the house, tidying up. ( ấy dành cả buổi sáng thong thả dọn dẹp quanh nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to putter about/around": Đi lại hoặc làm việc một cách thư thả, không kế hoạch.
    • After retirement, he enjoys puttering about in his workshop. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy thích thư thả làm việc trong xưởng của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Putterer (danh từ, ít dùng): Người hay làm việc thong thả, lăng xăng.
  • Potter (nội động từ, chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): Có nghĩa tương tự như "putter" (làm việc thong thả). dụ:
Từ đồng nghĩa
  • Nội động từ:
    • Potter (Anh-Anh): Làm việc linh tinh một cách thư thả.
    • Tinker: Làm việc vặt, sửa chữa linh tinh.
    • Dabble: Làm việc đó một cách không chuyên nghiệp, cho vui.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Putter about/around: (Đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
  • Putter away: Dành thời gian một cách thong thả để làm hoặc cất giữ thứ đó.
    • He puttered away the afternoon fixing his bicycle. (Anh ấy thong thả dành cả buổi chiều để sửa chiếc xe đạp của mình.)
putter

The golfer carefully lines up his putter on the green.

danh từ
  1. người để, người đặt
  2. gậy ngắn đánh gôn
  3. người đánh bóng nhẹ vào lỗ (đánh gôn)
  4. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự lăng xăngtích sự
nội động từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tất ta tất tưởi, bận rộn lăng xăng