tinker

/'tiɳkə/
Học thuật
Thân thiện
tinker

A person enjoys tinker with old clocks in their workshop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Thợ hàn nồi, thợ sửa đồ kim loại lưu động: Chỉ một người, thường đi từ nơi này sang nơi khác, để sửa chữa các đồ dùng bằng kim loại như nồi, ấm.
    • Người sửa chữa vụng về, người làm việc chắp vá: Chỉ một người sửa chữa hoặc điều chỉnh một thứ đó một cách không chuyên nghiệp, thiếu kỹ năng hoặc cẩu thả.
    • Việc sửa chữa qua loa, việc chắp vá: Chỉ hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh một cách tạm bợ, không triệt để.
  2. Động từ:

    • Sửa chữa vụng về, chắp vá: Hành động cố gắng sửa chữa hoặc điều chỉnh một thứ đó (thường máy móc) một cách không chuyên nghiệp, thiếu kiến thức hoặc công cụ phù hợp.
    • Làm việc một cách tùy tiện, không kế hoạch: Hành động thử nghiệm hoặc làm việc với một thứ đó một cách ngẫu nhiên, không mục đích rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The tinker came through the village, offering to mend pots and pans. (Người thợ hàn nồi đi qua làng, đề nghị sửa chữa nồi niêu xoong chảo.)
    • He's just a tinker with electronics; he doesn't really know what he's doing. (Anh ta chỉ một người sửa chữa điện tử vụng về; anh ta không thực sự biết mình đang làm gì.)
  • Động từ:

    • Don't tinker with the engine if you're not a mechanic. (Đừng sửa vụng động cơ nếu anh không phải thợ máy.)
    • He spent the afternoon tinkering in his garage. (Anh ấy dành cả buổi chiều để lục lọi sửa chữa vặt trong gara.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tinker away at something": dành thời gian để cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện một thứ đó một cách kiên trì nhưng thường không hiệu quả lắm.

    • He's been tinkering away at that old radio for weeks. (Anh ấy đã cố sửa cái radio đó suốt mấy tuần nay.)
  • "not worth a tinker's dam" (thành ngữ): hoàn toàngiá trị.

    • His opinion on the matter is not worth a tinker's dam. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này chẳng đáng một xu.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinkerer (danh từ): người thích sửa chữa, lắp ráp, hoặc thử nghiệm với máy móc, đồ đạc (thường với nghĩa tích cực hơn "tinker").
    • My grandfather was a born tinkerer; he could fix anything. (Ông tôi một người sinh ra đã thích sửa chữa; ông có thể sửa bất cứ thứ .)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (thợ vụng): Bungler (người làm hỏng việc), amateur (người nghiệp ).
  • Động từ (sửa vụng): Fiddle with (nghịch ngợm), mess about with (lục lọi, nghịch), patch up (chắp vá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tinker with: nghịch ngợm, cố gắng sửa chữa hoặc điều chỉnh một thứ đó.
    • Someone has been tinkering with my computer settings. (Ai đó đã nghịch ngợm với các cài đặt máy tính của tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • (As) fit as a tinker's dam: (cổ, hiếm dùng) rất khỏe mạnh. (Lưu ý: "tinker's dam" ở đây có nghĩa khác với trong thành ngữ "not worth a tinker's dam").
tinker

A person enjoys tinker with old clocks in their workshop.

danh từ
  1. thợ hàn nồi
  2. thợ vụng
  3. việc làm dối, việc chắp vá

Idioms

  • to have an hour's tinker at something
    để một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái
  • not worth a tinker's dam
    không đáng một xu
ngoại động từ
  1. hàn thiếc, hàn (nồi)
  2. dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu
nội động từ
  1. làm dối
    • to tinker away at; to tinker with
      làm qua loa, sửa vụng
    • to tinker with a literary work
      sửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về

Từ gần giống

Từ chứa "tinker"