tinker
/'tiɳkə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thợ hàn nồi, thợ sửa đồ kim loại lưu động: Chỉ một người, thường đi từ nơi này sang nơi khác, để sửa chữa các đồ dùng bằng kim loại như nồi, ấm.
- Người sửa chữa vụng về, người làm việc chắp vá: Chỉ một người sửa chữa hoặc điều chỉnh một thứ gì đó một cách không chuyên nghiệp, thiếu kỹ năng hoặc cẩu thả.
- Việc sửa chữa qua loa, việc chắp vá: Chỉ hành động sửa chữa hoặc điều chỉnh một cách tạm bợ, không triệt để.
Động từ:
- Sửa chữa vụng về, chắp vá: Hành động cố gắng sửa chữa hoặc điều chỉnh một thứ gì đó (thường là máy móc) một cách không chuyên nghiệp, thiếu kiến thức hoặc công cụ phù hợp.
- Làm việc một cách tùy tiện, không có kế hoạch: Hành động thử nghiệm hoặc làm việc với một thứ gì đó một cách ngẫu nhiên, không có mục đích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The tinker came through the village, offering to mend pots and pans. (Người thợ hàn nồi đi qua làng, đề nghị sửa chữa nồi niêu xoong chảo.)
- He's just a tinker with electronics; he doesn't really know what he's doing. (Anh ta chỉ là một người sửa chữa điện tử vụng về; anh ta không thực sự biết mình đang làm gì.)
Động từ:
- Don't tinker with the engine if you're not a mechanic. (Đừng có sửa vụng động cơ nếu anh không phải thợ máy.)
- He spent the afternoon tinkering in his garage. (Anh ấy dành cả buổi chiều để lục lọi sửa chữa vặt trong gara.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tinker away at something": dành thời gian để cố gắng sửa chữa hoặc cải thiện một thứ gì đó một cách kiên trì nhưng thường không hiệu quả lắm.
- He's been tinkering away at that old radio for weeks. (Anh ấy đã cố sửa cái radio cũ đó suốt mấy tuần nay.)
"not worth a tinker's dam" (thành ngữ): hoàn toàn vô giá trị.
- His opinion on the matter is not worth a tinker's dam. (Ý kiến của anh ta về vấn đề này chẳng đáng một xu.)
Biến thể và từ gần giống
- Tinkerer (danh từ): người thích sửa chữa, lắp ráp, hoặc thử nghiệm với máy móc, đồ đạc (thường với nghĩa tích cực hơn "tinker").
- My grandfather was a born tinkerer; he could fix anything. (Ông tôi là một người sinh ra đã thích sửa chữa; ông có thể sửa bất cứ thứ gì.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (thợ vụng): Bungler (người làm hỏng việc), amateur (người nghiệp dư).
- Động từ (sửa vụng): Fiddle with (nghịch ngợm), mess about with (lục lọi, nghịch), patch up (chắp vá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tinker with: nghịch ngợm, cố gắng sửa chữa hoặc điều chỉnh một thứ gì đó.
- Someone has been tinkering with my computer settings. (Ai đó đã nghịch ngợm với các cài đặt máy tính của tôi.)
Thành ngữ liên quan
- (As) fit as a tinker's dam: (cổ, hiếm dùng) rất khỏe mạnh. (Lưu ý: "tinker's dam" ở đây có nghĩa khác với trong thành ngữ "not worth a tinker's dam").
danh từ
- thợ hàn nồi
- thợ vụng
- việc làm dối, việc chắp vá
Idioms
- to have an hour's tinker at somethingđể một giờ sửa qua loa (chắp vá, vá víu) cái gì
- not worth a tinker's damkhông đáng một xu
ngoại động từ
- hàn thiếc, hàn (nồi)
- vá dối, sửa dối, sửa qua loa, chắp vá, vá víu
nội động từ
- làm dối
- to tinker away at; to tinker withlàm qua loa, sửa vụng
- to tinker with a literary worksửa lại một tác phẩm văn học một cách vụng về