monkey

/'mʌɳki/
Học thuật
Thân thiện
monkey

A young monkey swings from a vine in the jungle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con khỉ: Một loài động vật linh trưởng đuôi dài, thường sống trên cây được biết đến với sự nhanh nhẹn tò mò.
    • (Thông tục) Thằng nhãi, thằng ranh: Một cách gọi thân mật hoặc trêu chọc để chỉ một đứa trẻ nghịch ngợm, tinh nghịch.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The monkey swung from branch to branch. (Con khỉ đu mình từ cành này sang cành khác.)
    • Hey, you little monkey! Put that down! (Này, thằng nhãi kia! Để cái đó xuống!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to get one's monkey up": trở nên tức giận.

    • He got his monkey up when he heard the news. (Anh ta nổi cơn thịnh nộ khi nghe tin.)
  • "to have a monkey on one's back":

    • (Nghĩa đen) con khỉ trên lưng.
    • (Từ lóng, Mỹ) Mắc chứng nghiện ngập (thường ma túy).
      • He's trying to get clean, but that monkey on his back is strong. (Anh ấy đang cố gắng cai nghiện, nhưng gánh nặng nghiện ngập đó rất khó từ bỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Monkey business (cụm danh từ): hành vi lừa dối, gian lận hoặc nghịch ngợm không đứng đắn.
    • The accountant was fired for monkey business with the funds. (Kế toán viên bị sa thải những trò gian lận với quỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa con vật): ape (vượn), primate (linh trưởng).
  • Danh từ (nghĩa đứa trẻ nghịch ngợm): rascal (thằng ranh), scamp (thằng nhãi), imp (đứa trẻ tinh quái).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Monkey about/around (v): nghịch ngợm, lãng phí thời gian vào những việc vô bổ, táy máy.

    • Stop monkeying around and do your homework! (Đừng nghịch nữa đi làm bài tập về nhà đi!)
  • Monkey with (v): táy máy, can thiệp một cách liều lĩnh hoặc trái phép vào thứ đó.

    • Don't monkey with the electrical wiring; it's dangerous. (Đừng táy máy vào hệ thống dây điện; nguy hiểm đấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A monkey see, monkey do: Khỉ thấy, khỉ làm (chỉ việc bắt chước một cách mù quáng không hiểu).

    • The younger brother copies everything his sibling does—it's a classic case of monkey see, monkey do. (Đứa em trai bắt chước mọi thứ anh làmđúng kiểu khỉ thấy khỉ làm.)
  • To make a monkey out of someone: làm cho ai trông ngu ngốc, lố bịch; chế nhạo ai.

    • His clever argument made a monkey out of his opponent. (Lập luận thông minh của anh ta khiến đối thủ trông thật nực cười.)
monkey

A young monkey swings from a vine in the jungle.

danh từ
  1. con khỉ
  2. (thông tục) thằng nhãi, thằng ranh, thằng nhóc
  3. cái vồ (để nện cọc)
  4. (từ lóng) món tiền 500 teclinh; món tiền 500 đô la

Idioms

  • to get one's monkey up
    (xem) get
  • to have a monkey on one's back
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) nghiện thuốc phiện
ngoại động từ
  1. bắt chước
nội động từ
  1. làm trò khỉ, làm trò nỡm
  2. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thường) (+ about, around) mất thì giờ về những trò táy máy lặt vặt