bitter
/'bitə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có vị đắng: Chỉ vị giác khó chịu, đối lập với vị ngọt, thường có trong một số thực phẩm, đồ uống hoặc thuốc.
- Cay đắng, đau khổ, chua xót: Chỉ cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ như thất vọng, hối tiếc, oán giận hoặc đau buồn.
- Gay gắt, ác liệt, quyết liệt: Mô tả sự tranh cãi, phê bình, xung đột hoặc thời tiết ở mức độ rất khắc nghiệt.
- Rét buốt, lạnh buốt: Dùng để mô tả cái lạnh khắc nghiệt, thấu xương.
Phó từ (Trạng từ):
- Một cách cay đắng, một cách dữ dội: Dùng để nhấn mạnh mức độ của một trạng thái, thường là tiêu cực.
Danh từ:
- Vị đắng: Bản thân cảm giác vị giác đắng.
- Nỗi đắng cay, sự cay đắng: Những trải nghiệm đau buồn, khó khăn trong cuộc sống.
- Bia đắng: Một loại bia có vị đắng đặc trưng (viết tắt của "bitter beer").
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Dark chocolate can taste bitter. (Sô cô la đen có thể có vị đắng.)
- She felt bitter regret after the argument. (Cô ấy cảm thấy hối tiếc cay đắng sau cuộc tranh cãi.)
- They had a bitter rivalry for years. (Họ đã có một mối thù địch gay gắt trong nhiều năm.)
- A bitter wind blew from the north. (Một cơn gió rét buốt thổi từ phía bắc.)
Phó từ:
- She wept bitterly. (Cô ấy khóc một cách cay đắng / thảm thiết.)
Danh từ:
- The bitter of the medicine made the child grimace. (Vị đắng của thuốc khiến đứa trẻ nhăn mặt.)
- Life is full of both sweets and bitters. (Cuộc sống đầy cả những điều ngọt ngào lẫn đắng cay.)
- He ordered a pint of bitter. (Anh ấy gọi một pint bia đắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A bitter pill to swallow": Một sự thật hoặc tình huống khó khăn, đáng xấu hổ mà người ta buộc phải chấp nhận.
- Losing the championship was a bitter pill to swallow for the team. (Việc thua chức vô địch là một điều khó chấp nhận đối với đội.)
"To the bitter end": Cho đến cùng, kiên trì cho dù có khó khăn hay thất bại.
- They fought for their rights to the bitter end. (Họ đấu tranh cho quyền lợi của mình cho đến cùng.)
"Bitter as gall/wormwood": Đắng như mật, cực kỳ cay đắng (dùng cho cả vị giác lẫn cảm xúc).
Biến thể và từ gần giống
Bitterly (phó từ): Một cách cay đắng, dữ dội, thảm thiết.
- He complained bitterly about the decision. (Anh ta phàn nàn một cách cay cú về quyết định đó.)
Bitterness (danh từ): Sự cay đắng, nỗi cay đắng (vị giác và cảm xúc).
- There was a hint of bitterness in his voice. (Có một chút cay đắng trong giọng nói của anh ta.)
Embitter (động từ): Làm cho ai đó trở nên cay đắng, oán hận.
- The experience embittered him. (Trải nghiệm đó khiến anh ta trở nên cay đắng.)
Từ đồng nghĩa
- Acrid, Acerbic (về lời nói/phê bình): Chua cay, gay gắt.
- Painful, Sorrowful (về cảm xúc): Đau đớn, buồn khổ.
- Fierce, Intense (về xung đột): Ác liệt, dữ dội.
- Piercing, Biting (về cái lạnh): Buốt giá, cắt da cắt thịt.
Thành ngữ liên quan
- Take the bitter with the sweet: Chấp nhận cả những điều khó khăn lẫn dễ chịu trong cuộc sống; chấp nhận cả ngọt lẫn đắng.
- In any career, you have to learn to take the bitter with the sweet. (Trong bất kỳ sự nghiệp nào, bạn cũng phải học cách chấp nhận cả ngọt lẫn đắng.)
tính từ & phó từ
- đắng
- cay đắng, chua xót, đau đớn; đau khổ, thảm thiết
- bitter disappointmentsự thất vọng cay đắng
- bitter tearsnhững giọt nước mắt đau khổ
- chua cay, gay gắt; ác liệt, quyết liệt
- bitter sarcasmlời chế nhạo chua cay
- bitter remarklời phê bình gay gắt
- bitter fightingsự đánh nhau ác liệt
- rét buốt (thời tiết, gió...)
- bitter windgió rét buốt
Idioms
- bitter as gall (worm wood, aloes)đắng như mật, đắng như bồ bòn
- a bitter pill to swallowviên thuốc đắng phải uống
- to the bitte rendcho đến cùng
danh từ
- vị đắng
- nỗi đắng cay
- the bitters of lifenhững nỗi đắng cay của cuộc đời
- to take the bitter with the sweetphải chịu những nỗi đắng cay cùng với những sự ngọt bùi ở đời
- (sinh vật học) rượu bia đắng ((cũng) bitter beer) rượu thuốc apxin