beater
/'bi:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dụng cụ để đánh, đập: Một công cụ hoặc thiết bị được sử dụng để đánh, trộn, hoặc đập vào thứ gì đó.
- Người xua thú (trong săn bắn): Một người có nhiệm vụ xua động vật hoang dã ra khỏi nơi ẩn náu để thợ săn bắn.
- Máy đập (trong nông nghiệp): Một bộ phận của máy gặt đập hoặc một công cụ dùng để tách hạt ngũ cốc ra khỏi thân cây.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Dụng cụ):
- She used an electric beater to whip the cream. (Cô ấy đã dùng một cái máy đánh trứng điện để đánh bông kem.)
- He cleaned the dust from the rug with a carpet beater. (Anh ấy làm sạch bụi khỏi tấm thảm bằng một cái vồ đập thảm.)
Danh từ (Người xua thú):
- The hunters hired several beaters to flush out the birds. (Những người thợ săn thuê vài người xua thú để lùa chim ra.)
Danh từ (Máy đập):
- The combine harvester's beater separates the grain from the stalk. (Bộ phận đập của máy gặt đập liên hợp tách hạt ra khỏi thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Egg beater": Dụng cụ đánh trứng, có thể là dạng cầm tay (que có đầu xoắn) hoặc máy điện.
- Before electric mixers, a manual egg beater was essential in the kitchen. (Trước khi có máy trộn điện, một cái đánh trứng cầm tay là thứ thiết yếu trong nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
- Beater (nói về xe cộ, tiếng lóng): Một chiếc xe cũ, đã qua sử dụng nhiều và có tình trạng kém.
- He drives an old beater, but it gets him from point A to point B. (Anh ấy lái một chiếc xe cà tàng, nhưng nó vẫn đưa anh ấy từ điểm A đến điểm B.)
Từ đồng nghĩa
- Whisk (n): Dụng cụ đánh (trứng, kem), cái đánh trứng.
- Flail (n): Công cụ đập lúa, đòn đập.
- Driver (n - trong ngữ cảnh săn bắn): Người lùa thú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "beater")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "beater")
danh từ
- người đánh, người đập
- que, gậy, đòn, chày (để đập đánh)
- a carpet beatergậy đập thảm
- an egg beaterque đánh trứng
- (săn bắn) người xua dã thú (đẻ cho người ta săn bắn)
- (nông nghiệp) đòn đập lúa; máy đập