pattern

/'pætən/
Học thuật
Thân thiện
pattern

A child arranges colorful blocks to create a repeating pattern on the floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Mẫu hình, kiểu mẫu: Một cách sắp xếp hoặc trình tự lặp lại có thể nhận biết được, thường được dùng làm hình mẫu để sao chép hoặc làm theo.
    • Mẫu vẽ, hoa văn: Một thiết kế trang trí được tạo thành từ các hình dạng, đường nét màu sắc lặp lại, thường thấy trên vải, giấy dán tường, v.v.
    • Khuôn mẫu, mô hình: Một dụ điển hình hoặc chuẩn mực được coi đáng để bắt chước.
    • Cách thức, lối: Một thói quen, cách cư xử hoặc quy trình đặc trưng thường xuyên xảy ra.
  2. Động từ:

    • Làm theo mẫu, mô phỏng theo: Hành động tạo ra hoặc sắp xếp thứ đó dựa trên một mẫu hình sẵn.
    • Trang trí bằng mẫu vẽ: Phủ lên một bề mặt bằng một hoa văn hoặc thiết kế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The fabric has a beautiful floral pattern. (Tấm vải một hoa văn hoa rất đẹp.)
    • Her daily routine follows a set pattern. (Thói quen hàng ngày của ấy tuân theo một khuôn mẫu cố định.)
    • This pottery shard shows a typical pattern of the ancient civilization. (Mảnh gốm này cho thấy một mẫu hình điển hình của nền văn minh cổ đại.)
  • Động từ:

    • The architect patterned the new building after classical designs. (Kiến trúc sư đã thiết kế tòa nhà mới mô phỏng theo các kiểu dáng cổ điển.)
    • The wall was patterned with intricate geometric shapes. (Bức tường được trang trí bằng những hình dạng hình học phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to fit/fall into a pattern": phù hợp hoặc tuân theo một khuôn mẫu, xu hướng sẵn.

    • His behavior fits into a pattern of avoidance. (Hành vi của anh ta phù hợp với khuôn mẫu trốn tránh.)
  • "to set a pattern": thiết lập một tiền lệ hoặc mẫu mực để người khác làm theo.

    • Her success set a pattern for other women in the field. (Thành công của ấy đã tạo nên một hình mẫu cho những phụ nữ khác trong lĩnh vực này.)
Biến thể từ gần giống
  • Patterned (adj): hoa văn, hình mẫu.

    • She wore a patterned dress. ( ấy mặc một chiếc váy hoa văn.)
  • Patterning (n): sự tạo hình, sự hình thành mẫu; các mẫu hình nói chung.

    • The patterning of light and shadow was beautiful. (Sự tạo hình của ánh sáng bóng tối thật đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:
    • Design: thiết kế, kiểu dáng (nhấn mạnh đến sự sắp đặt chủ ý).
    • Model: mô hình, mẫu mực (thứ được dùng làm chuẩn để sao chép).
    • Template: khuôn mẫu, bản mẫu (vật dùng để tạo ra nhiều bản giống nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pattern something on/after something: mô phỏng cái đó theo một mẫu khác.
    • The educational system is patterned on the British model. (Hệ thống giáo dục được mô phỏng theo mô hình của Anh.)
Thành ngữ liên quan
  • A pattern of behavior: một chuỗi hành vi lặp đi lặp lại, thường mang ý tiêu cực.
    • The psychologist identified a pattern of self-destructive behavior. (Nhà tâm lý học đã xác định được một chuỗi hành vi tự hủy hoại bản thân.)
pattern

A child arranges colorful blocks to create a repeating pattern on the floor.

danh từ
  1. kiểu mẫu, gương mẫu
    • a pattern of virtues
      một kiểu mẫu về đức hạnh
  2. mẫu hàng
    • pattern card
      bia dán mẫu hàng
  3. mẫu, mô hình, kiểu
    • a bicycle of an old pattern
      cái xe đạp kiểu
  4. mẫu vẽ (trên vải, hảm, rèm che cửa...)
  5. (hàng không) đường hướng dẫn hạ cánh
  6. (quân sự) sơ đồ ném bom, sơ đồ bắn phá
ngoại động từ
  1. (+ after, uopn) lấy làm kiểu mẫu
  2. trang trí bằng mẫu vẽ