field-battery

/'fi:ld'tiləri/
Học thuật
Thân thiện
field-battery

A field-battery is positioned on the open plain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Quân sự):
    • Đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến: Một đơn vị pháo binh, bao gồm các khẩu pháo nhân sự vận hành, được tổ chức trang bị để chiến đấu động trên chiến trường, hỗ trợ trực tiếp cho bộ binh các lực lượng khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The advancing infantry was supported by a field-battery. (Bộ binh tiến công được yểm trợ bởi một đơn vị pháo dã chiến.)
    • They moved the field-battery to a new position under cover of darkness. (Họ di chuyển khẩu đội pháo dã chiến đến một vị trí mới dưới sự che chở của màn đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh quân sự lịch sử hoặc mô tả chiến thuật truyền thống. Trong ngữ cảnh hiện đại, các thuật ngữ như "artillery battery" hoặc "mobile artillery unit" có thể phổ biến hơn, nhưng "field-battery" vẫn giữ nguyên nghĩa đặc thù về loại pháo binhđộng, chiến đấu ngoài chiến trường.
Biến thể từ gần giống
  • Battery (n): Khẩu đội pháo (nói chung, có thể không nhất thiết "dã chiến").
  • Artillery (n): Pháo binh (lực lượng nói chung).
  • Field gun (n): Pháo dã chiến (chỉ khẩu pháo, không chỉ đơn vị).
Từ đồng nghĩa
  • Mobile artillery unit: Đơn vị pháo binhđộng.
  • Field artillery battery: Khẩu đội pháo binh dã chiến.
Lưu ý
  • "Field-battery" một danh từ ghép. mô tả cụ thể một đơn vị tổ chức (battery) thuộc loại pháo binh dã chiến (field artillery), chứ không chỉ một khẩu pháo đơn lẻ.
field-battery

A field-battery is positioned on the open plain.

danh từ
  1. (quân sự) đơn vị pháo dã chiến, khẩu đội pháo dã chiến