battered

Học thuật
Thân thiện
battered

A child's battered old teddy bear sits on a sunny windowsill.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị ngược đãi, bị hành hạ: dấu hiệu hoặc triệu chứng của việc liên tục bị tổn thương về thể chất tinh thần.
    • Bị hư hại, bị tổn hại: Trong tình trạng bị hư hỏng, mòn hoặc biến dạng do bị đánh đập, va chạm mạnh hoặc sử dụng quá nhiều trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Bị ngược đãi, bị hành hạ:

    • The charity provides shelter for battered women. (Tổ chức từ thiện cung cấp nơi trú ẩn cho những phụ nữ bị hành hạ.)
    • He works with battered children. (Anh ấy làm việc với những trẻ em bị ngược đãi.)
  • Bị hư hại, bị tổn hại:

    • He wore a battered leather jacket. (Anh ta mặc một chiếc áo khoác da kỹ, sờn rách.)
    • The storm left behind several battered boats. (Cơn bão để lại vài chiếc thuyền bị hư hại nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "battered and bruised": bị thương tích bầm dập, thường dùng theo nghĩa đen (thể chất) hoặc nghĩa bóng (tinh thần, danh tiếng).

    • The team emerged from the scandal battered and bruised but still standing. (Đội ngũ đó xuất hiện sau vụ bê bối với nhiều tổn thương nhưng vẫn đứng vững.)
  • "battered syndrome": hội chứng của người bị hành hạ, thường dùng trong các cụm như "battered woman syndrome" (hội chứng phụ nữ bị bạo hành).

    • The defense lawyer cited battered woman syndrome in her plea. (Luật sư bào chữa viện dẫn hội chứng phụ nữ bị bạo hành trong lời biện hộ của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Batter (động từ): đánh đập mạnh liên tục; làm hư hại bằng cách đập phá.

    • Waves battered the coastline. (Những con sóng đánh dữ dội vào bờ biển.)
  • Battering (danh từ): sự đánh đập dữ dội; sự tấn công liên tục.

    • The old fort withstood centuries of battering by the sea. (Pháo đài đã chịu đựng hàng thế kỷ bị biển tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Abused: bị ngược đãi, bị lạm dụng.
  • Beaten-up: bị đánh đập, nát, sứt mẻ.
  • Damaged: bị hư hại, bị tổn thương.
  • Worn-out: mòn, kỹ, kiệt sức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với tính từ 'battered'. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ 'batter').

Thành ngữ liên quan
  • Battered but not beaten: Bị tổn thương/tàn phá nhưng không bị đánh bại; vẫn ý chí kiên cường sau những khó khăn.
    • After the financial crisis, the company was battered but not beaten. (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, công ty bị tổn thất nặng nhưng vẫn chưa bị đánh bại.)
battered

A child's battered old teddy bear sits on a sunny windowsill.

Adjective
  1. dấu hiệu, triệu chứng liên tục bị tổn thương về thể chất tinh thần; bị ngược đãi, hành hạ
    • a battered child
      một đứa trẻ bị hành hạ, ngược đãi
  2. bị hư hại, tổn hại do đánh đập, đập vỡ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "battered"