bastard
/'bæstəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Con hoang, con ngoài giá thú: Chỉ người được sinh ra từ cha mẹ không kết hôn theo luật định hoặc phong tục.
- Đồ giả mạo, vật lai tạp, thứ kém chất lượng: Dùng để chỉ một thứ gì đó không thuần chủng, không chính thống, hoặc có chất lượng thấp.
- (Lóng, xúc phạm) Tên khốn, thằng chó đẻ: Một từ lóng dùng để xúc phạm, mắng chửi ai đó, thể hiện sự khinh bỉ hoặc tức giận.
Tính từ:
- Giả mạo, không chính thống, lai tạp: Mô tả một thứ gì đó không đúng với bản gốc, đã bị pha trộn hoặc biến đổi.
- Có chất lượng kém, loại xấu: Chỉ một phiên bản hoặc loại có chất lượng thấp hơn tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- In the old story, the king's bastard could not inherit the throne. (Trong câu chuyện xưa, đứa con hoang của nhà vua không thể kế vị ngai vàng.)
- This cheap wine is a real bastard of mixed grapes. (Loại rượu rẻ tiền này đúng là một thứ lai tạp từ đủ loại nho.)
- Hey, you bastard! Give that back! (Này, thằng chó đẻ! Trả lại đây!)
Tính từ:
- He spoke in a bastard dialect that was hard to understand. (Anh ta nói một thứ phương ngữ lai căng rất khó hiểu.)
- They used bastard sugar for the cheap candy. (Họ dùng đường loại xấu để làm kẹo rẻ tiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A lucky bastard": Một kẻ may mắn (thường dùng với sắc thái vừa ghen tị vừa trêu chọc).
- He won the lottery? That lucky bastard! (Hắn trúng xổ số á? Đúng là thằng cha may mắn!)
- "Poor bastard": Chỉ một người đáng thương, gặp cảnh khốn khổ (có thể mang sắc thái thông cảm).
- Look at him working in the rain, poor bastard. (Nhìn hắn làm việc dưới mưa kìa, tội nghiệp thằng cha.)
Biến thể và từ gần giống
- Bastardize / Bastardise (động từ): Làm cho lai tạp, làm biến chất, làm mất đi sự thuần túy.
- The film adaptation bastardized the original novel. (Bản chuyển thể phim đã làm biến chất cuốn tiểu thuyết gốc.)
- Bastardization (danh từ): Sự làm cho lai tạp, sự biến chất.
- Bastardy (danh từ, cổ): Tình trạng là con hoang.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa con hoang): Illegitimate child, love child (ít mang tính tiêu cực hơn).
- Danh từ (nghĩa xúc phạm): SOB (son of a bitch), jerk, scoundrel.
- Tính từ (nghĩa lai tạp): Hybrid, adulterated, impure, counterfeit.
Lưu ý sử dụng
- Từ "bastard" có lịch sử lâu đời và mang tính xúc phạm rất cao khi dùng để gọi người khác, đặc biệt là nghĩa danh từ thứ ba. Việc sử dụng cần hết sức thận trọng.
- Trong văn học hoặc bối cảnh lịch sử, từ này thường xuất hiện với nghĩa "con hoang" mà không nhất thiết mang ý mắng chửi trực tiếp.
- Nghĩa chỉ "vật lai tạp" hoặc "thứ kém chất lượng" thường được dùng trong văn phong miêu tả khách quan hơn.
tính từ
- hoang (đẻ hoang)
- giả mạo, pha tạp, lai; lai căng (ngôn ngữ)
- bastard Frenchtiếng Pháp lai căng
- loại xấu
- bastard sugarđường loại xấu
danh từ
- con hoang
- vật pha tạp, vật lai
- đường loại xấu