imitative

/'imitətiv/
Học thuật
Thân thiện
imitative

The child uses imitative words like "meow" and "woof" while looking at a picture book.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bắt chước, mô phỏng: xu hướng hoặc đặc điểm sao chép hành vi, phong cách hoặc đặc điểm của người/vật khác.
    • Giả, không chính thống: Không phải bản gốc hoặc chân thực; bản sao của một thứ được coi cao cấp hơn.
    • (Ngôn ngữ học) Tượng thanh: (Về từ ngữ) được hình thành để mô phỏng một âm thanh tự nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Bắt chước):

    • Children's behavior is often highly imitative. (Hành vi của trẻ em thường rất hay bắt chước.)
    • His painting style is imitative of the old masters. (Phong cách hội họa của anh ấy mô phỏng theo các bậc thầy cổ điển.)
  • Tính từ (Giả):

    • The market was flooded with imitative luxury goods. (Thị trường tràn ngập hàng hóa xa xỉ giả.)
  • Tính từ (Tượng thanh):

    • Words like "buzz" and "hiss" are imitative. (Những từ như "buzz" (vo ve) "hiss" ( ) từ tượng thanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be imitative of something/someone": bắt chước, mô phỏng theo ai đó/cái đó.

    • The new policy is imitative of successful models abroad. (Chính sách mới mô phỏng theo các mô hình thành côngnước ngoài.)
  • Dùng trong phê bình nghệ thuật/văn học: Chỉ tác phẩm thiếu tính sáng tạo, chủ yếu dựa vào việc sao chép.

    • The novel was criticized for being derivative and imitative. (Cuốn tiểu thuyết bị chỉ trích thiếu tính nguyên bản chỉ biết bắt chước.)
Biến thể từ gần giống
  • Imitate (động từ): bắt chước, mô phỏng.

    • Parrots can imitate human speech. (Vẹt có thể bắt chước tiếng người.)
  • Imitation (danh từ): sự bắt chước; vật bắt chước, hàng giả.

    • That's not real leather; it's just an imitation. (Đó không phải da thật; chỉ hàng giả.)
Từ đồng nghĩa
  • Mimetic: tính bắt chước, mô phỏng (thường dùng trong học thuật).
  • Copycat: (thông tục) hay bắt chước, sao chép.
  • Onomatopoeic: (chuyên ngành ngôn ngữ) tượng thanh.
Từ trái nghĩa
  • Original: nguyên bản, độc đáo.
  • Genuine: chính hãng, chân thực.
  • Creative: sáng tạo.
imitative

The child uses imitative words like "meow" and "woof" while looking at a picture book.

tính từ
  1. bắt chước, mô phỏng, phỏng mẫu; hay bắt chước
    • to be as imitative as a monkey
      hay bắt chước như khỉ
  2. giả
  3. (ngôn ngữ học) tượng thanh
    • imitative word
      từ tượng thanh