echt

Học thuật
Thân thiện
echt

The art expert confirmed the painting was an echt Picasso.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thật, chính cống, không phải giả mạo: Dùng để mô tả một thứ đó bản gốc, đích thực, hoàn toàn không phải bản sao, đồ giả hoặc sự bắt chước. Từ này nhấn mạnh tính chất nguyên bản thuần túy.
dụ sử dụng
  • (Đây một bức tranh chính cống của Van Gogh, không phải bản sao.)
  • (Tình yêu của ấy dành cho âm nhạc truyền thống thật sự; ấy đã nghiên cứu từ thời thơ ấu.)
  • (Nhà hàng phục vụ ẩm thực Việt Nam đích thực, sử dụng công thức nguyên liệu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ echt nguồn gốc từ tiếng Đức, thường được dùng trong văn viết học thuật, phê bình nghệ thuật, hoặc trong ngữ cảnh trang trọng để nhấn mạnh sự xác thực tuyệt đối, đối lập với cái gọi là "giả" hoặc "phái sinh".
    • The critic praised the film for its echt portrayal of rural life. (Nhà phê bình khen ngợi bộ phim sự miêu tả chân thực về cuộc sống nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Authentic (adj): chính hãng, xác thực. (Từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp nhất).
  • Genuine (adj): thật, chân chính.
  • Bona fide (adj): thành thật, đúng đắn (thường dùng trong văn bản chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Authentic: xác thực, chính hãng.
  • Genuine: thật, chân chính.
  • Real: thật.
  • True: đúng, thật.
  • Legitimate: hợp pháp, chính đáng.
Từ trái nghĩa
  • Fake: giả mạo.
  • Counterfeit: giả (tiền, hàng hóa).
  • Imitative: bắt chước.
  • Spurious: giả, không đích thực.
  • Bogus: giả, rởm.
echt

The art expert confirmed the painting was an echt Picasso.

Adjective
  1. không phải giả mạo, thật, chính cống