base

/beis/
Học thuật
Thân thiện
base

The painter applied a base coat to the wall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cơ sở, nền tảng, nền móng: Phần cơ bản, thiết yếu làm điểm tựa hoặc nguồn gốc cho sự phát triển của một thứ khác.
    • Căn cứ: Một địa điểm được sử dụng làm trung tâm hoạt động, đặc biệt cho mục đích quân sự, thể thao hoặc thương mại.
    • Đáy, chân đế: Phần dưới cùng hoặc phần hỗ trợ của một vật thể, giúp đứng vững.
    • (Toán học) Đáy: Cạnh hoặc mặt một hình hình học (như tam giác, hình chóp) được coi nằm trên.
    • (Toán học) số: Trong một hệ đếm, số lượng các chữ số khác nhau được sử dụng, bao gồm cả số 0.
    • (Hóa học) Bazơ: Một chất có thể nhận proton (H⁺) hoặc cung cấp một cặp electron để tạo thành liên kết; thường tính chất ăn mòn làm xanh giấy quỳ tím.
    • (Ngôn ngữ học) Gốc từ: Phần của một từ các tiền tố hoặc hậu tố có thể được thêm vào.
  2. Động từ:

    • Dựa vào, căn cứ vào: Thiết lập hoặc lấy một sự kiện, ý tưởng hoặc giả định làm nền tảng cho một cái đó.
  3. Tính từ:

    • Hèn hạ, đê tiện: Thể hiện sự thiếu danh dự, đạo đức thấp kém.
    • Thường, không quý (kim loại): Chỉ kim loại phổ biến, dễ bị oxy hóa, trái ngược với kim loại quý như vàng, bạc.
    • Giả (tiền): Không giá trị thật, được làm ra để lừa đảo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Trust is the base of a good relationship. (Sự tin tưởng nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
    • The army returned to its base after the mission. (Quân đội trở về căn cứ sau nhiệm vụ.)
    • The base of the lamp is made of marble. (Chân đế của chiếc đèn được làm bằng đá cẩm thạch.)
    • In the equation, 10 is the base of the decimal system. (Trong phương trình, 10 số của hệ thập phân.)
  • Động từ:

    • She based her theory on careful observation. ( ấy dựa lý thuyết của mình vào sự quan sát cẩn thận.)
  • Tính từ:

    • It was a base act of betrayal. (Đó một hành động phản bội hèn hạ.)
    • Iron and copper are base metals. (Sắt đồng những kim loại thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be off one's base": (thông tục) mất trí, hành động hoặc suy nghĩ một cách điên rồ.

    • His strange ideas made everyone think he was off his base. (Những ý tưởng kỳ lạ của anh ta khiến mọi người nghĩ anh ta mất trí.)
  • "to get to first base": (thông tục) đạt được bước đầu tiên hoặc thành công sơ bộ trong một nỗ lực nào đó.

    • We couldn't even get to first base with our proposal. (Chúng tôi thậm chí không thể bắt đầu thành công với đề xuất của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic (adj): Cơ bản, nền tảng.
    • She learned the basic principles of physics. ( ấy đã học các nguyên tắc cơ bản của vật .)
  • Baseless (adj): Không cơ sở, vô căn cứ.
    • The accusations were completely baseless. (Những lời buộc tội hoàn toàn vô căn cứ.)
  • Baseline (n): Đường cơ sở, điểm chuẩn để so sánh.
  • Airbase (n): Căn cứ không quân. (Lưu ý: Đây một từ ghép, được liệt kê riêngđây).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nền tảng): Foundation, basis, groundwork.
  • Danh từ (căn cứ): Headquarters, station, post.
  • Tính từ (hèn hạ): Vile, despicable, ignoble.
  • Tính từ (thường - kim loại): Non-precious, common.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Base on/upon: Dựa trên, căn cứ vào.
    • This movie is based on a true story. (Bộ phim này dựa trên một câu chuyện thật.)
  • Base out of: Hoạt động từ một căn cứ chính.
    • The rescue team is based out of the city's main hospital. (Đội cứu hộ hoạt động từ bệnh viện chính của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Touch base: Liên lạc lại, cập nhật thông tin.
    • Let's touch base next week to discuss progress. (Chúng ta hãy liên lạc vào tuần tới để thảo luận tiến độ.)
  • Cover all the bases: Chuẩn bị kỹ lưỡng cho mọi tình huống có thể xảy ra.
    • Before the launch, we need to cover all the bases. (Trước khi ra mắt, chúng ta cần chuẩn bị cho mọi tình huống.)
base

The painter applied a base coat to the wall.

danh từ
  1. cơ sở, nền, nền tảng, nền móng
  2. đáy, chấn đế
  3. căn cứ
    • air base
      căn cứ không quân
    • military base
      căn cứ quân sự
    • base of operation
      căn cứ tác chiến
  4. (toán học) đường đáy, mặt đáy
    • base of a triangle
      đáy tam giác
  5. (toán học) số
    • base of logarithm
      số của loga
  6. (ngôn ngữ học) gốc từ
  7. (hoá học) Bazơ

Idioms

  • to be off one's base
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) mất trí
  • to get to first base
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) khởi công, bắt đầu làm (việc )
ngoại động từ
  1. đặt tên, đặt cơ sở (cái ) trên
  2. dựa vào, căn cứ vào
    • to base oneself on facts
      dựa vào thực tế
tính từ
  1. hèn hạ, đê tiện; khúm núm, quỵ luỵ
  2. thường, không quý (kim loại)
    • base metals
      kim loại thường
  3. giả (tiền)
    • base coin
      đồng tiền giả