baseborn
/'beisbɔ:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xuất thân tầm thường, xuất thân từ tầng lớp thấp: Dùng để mô tả người có nguồn gốc gia đình hoặc địa vị xã hội thấp kém, không cao quý.
- Đẻ hoang, không chính thống: Chỉ một người được sinh ra mà cha mẹ không có hôn thú, tức là con ngoài giá thú.
- Đê tiện, thấp hèn: Mang nghĩa khinh miệt, chỉ tính cách hoặc hành động đáng khinh, hèn mạt.
Ví dụ sử dụng
- Xuất thân tầm thường:
- The nobleman looked down upon his baseborn rival. (Người quý tộc khinh thường đối thủ xuất thân tầm thường của mình.)
- Đẻ hoang:
- In the old records, the child was sadly labeled as baseborn. (Trong những ghi chép cũ, đứa trẻ bị ghi một cách đáng buồn là đẻ hoang.)
- Đê tiện:
- His baseborn actions betrayed the trust of everyone. (Những hành động đê tiện của hắn đã phản bội lại sự tin tưởng của mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "baseborn origins": nguồn gốc thấp hèn.
- He never spoke of his baseborn origins. (Ông ta không bao giờ nhắc đến nguồn gốc thấp hèn của mình.)
- "baseborn ambition": tham vọng đê tiện (thường chỉ sự thèm khát quyền lực bằng mọi thủ đoạn).
- The dictator's rise was fueled by baseborn ambition. (Sự trỗi dậy của nhà độc tài được thúc đẩy bởi tham vọng đê tiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Base (adj): thấp hèn, đê tiện (nghĩa cổ, dùng trong văn cảnh tương tự "baseborn").
- It was a base act of betrayal. (Đó là một hành động phản bội đê tiện.)
- Lowborn (adj): xuất thân thấp kém (từ đồng nghĩa gần, ít mang sắc thái chỉ trích về đạo đức hơn).
- The lowborn soldier rose through the ranks by merit. (Người lính xuất thân thấp kém đã thăng tiến nhờ công trạng.)
Từ đồng nghĩa
- Illegitimate: không hợp pháp, không chính thống (chỉ việc sinh ra).
- Humble-born: xuất thân khiêm tốn (ít mang nghĩa tiêu cực hơn).
- Plebeian: thuộc tầng lớp bình dân.
Lưu ý sử dụng
- Tính từ: "Baseborn" chủ yếu được dùng như một tính từ.
- Sắc thái: Từ này mang sắc thái rất tiêu cực, khinh miệt và phần lớn được dùng trong văn chương, lịch sử hoặc ngôn ngữ trang trọng để chỉ trích. Trong tiếng Anh hiện đại, nó được coi là lỗi thời và có tính xúc phạm cao.
tính từ
- xuất thân tầm thường, xuất thân tầng lớp dưới
- đẻ hoang (trẻ)
- đê tiện