basis

/'beisis/
Học thuật
Thân thiện
basis

The company operates on a part-time basis for some roles.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nền tảng, cơ sở: Phần cơ bản, quan trọng nhất một cái đó được xây dựng, phát triển hoặc dựa vào.
    • Căn cứ: Điểm khởi đầu hoặc lý do chính cho một quyết định, niềm tin hoặc hành động.
    • Nguyên tắc cơ bản: Những ý tưởng hoặc sự kiện chính làm nền tảng cho một hệ thống hoặc lý thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trust is the basis of a good relationship. (Sự tin tưởng nền tảng của một mối quan hệ tốt.)
    • The report was written on the basis of the available data. (Báo cáo được viết dựa trên cơ sở dữ liệu sẵn.)
    • There is no scientific basis for his claims. (Không căn cứ khoa học nào cho những tuyên bố của anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on a ... basis": được dùng để chỉ cách thức, tần suất hoặc điều kiện một việc đó được thực hiện.

    • Employees are paid on a monthly basis. (Nhân viên được trả lương trên cơ sở hàng tháng.)
    • We meet on a regular basis to discuss progress. (Chúng tôi gặp nhau thường xuyên để thảo luận tiến độ.)
  • "to form the basis of": tạo thành nền tảng cho.

    • This research will form the basis of our new policy. (Nghiên cứu này sẽ tạo thành cơ sở cho chính sách mới của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Basic (adj): cơ bản, cơ sở.

    • She has a basic understanding of the rules. ( ấy hiểu biết cơ bản về các quy tắc.)
  • Base (n): cơ sở, nền móng (thường chỉ địa điểm vật hoặc thành phần chính).

    • The company has its base in Hanoi. (Công ty cơ sở Nội.)
Từ đồng nghĩa
  • Foundation: nền móng, cơ sở.
  • Groundwork: nền tảng, công việc chuẩn bị cơ bản.
  • Principle: nguyên tắc, nguyên cơ bản.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'basis')

Thành ngữ liên quan
  • On a first-name basis: mối quan hệ thân thiết, gọi nhau bằng tên riêng.

    • I'm on a first-name basis with my manager. (Tôi mối quan hệ thân thiết với quản lý của mình.)
  • On a need-to-know basis: chỉ cung cấp thông tin khi cần thiết để biết.

    • This information is given on a need-to-know basis. (Thông tin này chỉ được cung cấp cho những người cần biết.)
basis

The company operates on a part-time basis for some roles.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều bases
  1. nền tảng, cơ sở
  2. căn cứ (quân sự)

Từ gần giống

Từ chứa "basis"