foundation

/faun'deiʃn/
Học thuật
Thân thiện
foundation

The foundation of the new library was laid with a ceremonial stone.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập: Chỉ hành động bắt đầu, tạo dựng một tổ chức, một cơ sở hoặc một hệ thống.
    • Tổ chức (thường từ thiện, học thuật): Một tổ chức được thành lập hoạt động dựa trên một quỹ tài trợ hoặc tài sản được hiến tặng.
    • Nền móng (vật ): Phần cấu trúc nằm dưới cùng của một tòa nhà, cầu, hoặc công trình, chức năng nâng đỡ toàn bộ.
    • Căn cứ, cơ sở, nền tảng (trừu tượng): Nguyên tắc, ý tưởng, hoặc sự thật cơ bản làm điểm khởi đầu hoặc hỗ trợ cho một lý thuyết, tổ chức, hoặc niềm tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The foundation of the university took place in 1905. (Việc thành lập trường đại học diễn ra vào năm 1905.)
    • She works for a charitable foundation that supports education. ( ấy làm việc cho một tổ chức từ thiện hỗ trợ giáo dục.)
    • The workers are pouring concrete for the building's foundation. (Các công nhân đang đổ tông cho nền móng của tòa nhà.)
    • Trust is the foundation of a strong relationship. (Sự tin tưởng nền tảng của một mối quan hệ bền vững.)
    • His accusations are without foundation. (Những lời buộc tội của anh ta không căn cứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay the foundation for/of something": đặt nền móng, tạo cơ sở cho cái đó (thường một dự án, sự nghiệp lớn).

    • His early research laid the foundation for modern physics. (Nghiên cứu ban đầu của ông ấy đã đặt nền móng cho vật hiện đại.)
  • "to shake/undermine the foundation(s) of something": làm lung lay, phá hoại nền tảng của cái đó.

    • The new evidence shook the foundation of the old theory. (Bằng chứng mới làm lung lay nền tảng của học thuyết .)
Biến thể từ gần giống
  • Found (động từ): thành lập, sáng lập.

    • They founded the company in 1998. (Họ thành lập công ty vào năm 1998.)
  • Foundational (tính từ): thuộc về nền tảng, cơ bản.

    • These are foundational principles of democracy. (Đây những nguyên tắc nền tảng của nền dân chủ.)
  • Foundation garment (danh từ, biến thể): đồ lót định hình (như nịt ngực, nịt bụng).

    • She wore a foundation garment under her dress. ( ấy mặc một đồ lót định hình bên dưới chiếc váy.)
Từ đồng nghĩa
  • Basis (n): cơ sở, nền tảng.
  • Groundwork (n): nền móng, công việc chuẩn bị.
  • Establishment (n): sự thành lập, cơ quan.
  • Footing (n): vị trí vững chắc, nền móng.
  • Cornerstone (n): nền tảng, viên đá góc (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với "foundation" đây danh từ. Hành động liên quan thường dùng động từ "found").

Thành ngữ liên quan
  • "On a firm/solid foundation": dựa trên một nền tảng vững chắc.
    • Their partnership is built on a solid foundation of mutual respect. (Mối quan hệ đối tác của họ được xây dựng trên một nền tảng vững chắc sự tôn trọng lẫn nhau.)
foundation

The foundation of the new library was laid with a ceremonial stone.

danh từ
  1. sự thành lập, sự sáng lập, sự thiết lập
  2. tổ chức (học viện, nhà thương... do một quỹ cấp tiền)
  3. nền móng
    • to lay the foundation of something
      đặt nền móng cho cái
  4. căn cứ, cơ sở, nền tảng
    • the report has no foundation
      bản báo cáo không s