fundament
/'fʌndəmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mông đít: Phần thịt ở phía sau cơ thể người, nơi tiếp giáp với đùi, dùng để ngồi.
- Nền tảng, cơ sở: Phần cốt lõi, thiết yếu nhất làm nền móng cho một cái gì đó; nền móng vật lý của một công trình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa: Mông đít):
- The toddler fell down and landed squarely on his fundament. (Đứa trẻ mới biết đi ngã xuống và tiếp đất ngay trên mông đít của nó.)
- After sitting on the hard bench for hours, his fundament was sore. (Sau nhiều giờ ngồi trên ghế gỗ cứng, mông đít anh ấy bị đau.)
Danh từ (Nghĩa: Nền tảng, cơ sở):
- A strong fundament of trust is essential for any healthy relationship. (Một nền tảng tin cậy vững chắc là điều cần thiết cho bất kỳ mối quan hệ lành mạnh nào.)
- The ancient temple's fundament was constructed from massive stone blocks. (Nền móng của ngôi đền cổ được xây dựng từ những khối đá khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be the fundament of something": Là cơ sở, nền tảng của một thứ gì đó.
- Mutual respect is the fundament of their successful partnership. (Sự tôn trọng lẫn nhau là nền tảng cho sự hợp tác thành công của họ.)
Biến thể và từ gần giống
Fundamental (adj): Cơ bản, cốt yếu, thuộc về nền tảng.
- The fundamental principles of mathematics. (Các nguyên tắc cơ bản của toán học.)
Foundation (n): Nền móng, nền tảng (nghĩa tương đồng với "fundament" về mặt cơ sở).
- The foundation of the building is very deep. (Nền móng của tòa nhà rất sâu.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "Mông đít": Buttocks, behind, rear, bottom.
- Nghĩa "Nền tảng, cơ sở": Foundation, base, groundwork, cornerstone.
Lưu ý sử dụng
- Từ "fundament" mang tính chất hơi trang trọng hoặc cổ xưa, đặc biệt khi dùng với nghĩa "mông đít". Trong ngữ cảnh thông thường, các từ như "buttocks" hoặc "behind" phổ biến hơn.
- Khi dùng với nghĩa "nền tảng", từ này thường được sử dụng trong văn viết học thuật hoặc trang trọng hơn là trong hội thoại hàng ngày.
danh từ
- mông đít
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) nền tảng, cơ sở