fundamental

/,fʌndə'mentl/
Học thuật
Thân thiện
fundamental

A fundamental principle of physics is that energy cannot be created or destroyed.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cơ bản, chủ yếu, nền tảng: Chỉ những yếu tố, nguyên tắc, hoặc sự thật cần thiết nhất, làm nền tảng cho một hệ thống, lý thuyết, hoặc hoạt động nào đó.
    • (Âm nhạc) Gốc: Chỉ nốt nhạc cơ bản nhất tạo thành nền tảng của một hợp âm.
  2. Danh từ (thường dùng số nhiều: fundamentals):

    • Nguyên tắc cơ bản, quy tắc cơ bản: Những quy tắc, nguyên hoặc yếu tố thiết yếu nhất của một môn học, lĩnh vực hoặc hoạt động.
    • (Âm nhạc) Nốt gốc: Nốt nhạc cơ bản nhất trong một chuỗi hòa âm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Respect for human rights is a fundamental principle of a democratic society. (Tôn trọng nhân quyền một nguyên tắc cơ bản của một xã hội dân chủ.)
    • There is a fundamental difference between these two political ideologies. ( một sự khác biệt căn bản giữa hai hệ tư tưởng chính trị này.)
  • Danh từ:

    • Before you can run, you must learn the fundamentals of walking. (Trước khi bạn có thể chạy, bạn phải học những điều cơ bản của việc đi bộ.)
    • The book teaches the fundamentals of computer programming. (Cuốn sách dạy những nguyên cơ bản của lập trình máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fundamental to something": thiết yếu đối với cái , nền tảng cho cái .

    • Trust is fundamental to a strong relationship. (Sự tin tưởng thiết yếu đối với một mối quan hệ bền vững.)
  • "a fundamental change/shift": một sự thay đổi cơ bản, một bước ngoặt căn bản.

    • The invention of the internet brought about a fundamental shift in how we communicate. (Sự phát minh ra internet đã mang lại một sự thay đổi cơ bản trong cách chúng ta giao tiếp.)
Biến thể từ gần giống
  • Fundamentally (trạng từ): về cơ bản, một cách căn bản.

    • The two proposals are fundamentally different. (Hai đề xuất này về cơ bản khác nhau.)
  • Fundamentalism (danh từ): chủ nghĩa chính thống, chủ nghĩa nguyên tắc (thường trong tôn giáo).

  • Fundamentalist (danh từ/tính từ): người theo chủ nghĩa chính thống, thuộc về chủ nghĩa chính thống.
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Basic (cơ bản), essential (thiết yếu), primary (chính, sơ cấp), underlying (nền tảng, tiềm ẩn), central (trung tâm, chủ yếu).
  • Danh từ: Basics (những điều cơ bản), essentials (những yếu tố thiết yếu), principles (nguyên tắc), rudiments (nguyên sơ đẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "fundamental")

Thành ngữ liên quan
  • Get back to fundamentals: Quay trở lại với những nguyên tắc cơ bản.
    • After a series of failures, the team decided to get back to fundamentals. (Sau một loạt thất bại, đội quyết định quay trở lại với những nguyên tắc cơ bản.)
fundamental

A fundamental principle of physics is that energy cannot be created or destroyed.

tính từ
  1. cơ bản, cơ sở, chủ yếu
    • fundamental rules
      những quy tắc cơ bản
  2. (âm nhạc) gốc
    • fundamental note
      nốt gốc
danh từ, (thường) số nhiều
  1. quy tắc cơ bản; nguyên tắc cơ bản
    • the fundamentals of mathematics
      những quy tắc cơ bản của toán học
  2. (âm nhạc) nốt gốc