central
/'sentrəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở giữa, ở trung tâm: Chỉ vị trí nằm tại hoặc gần với điểm chính giữa, hạt nhân của một khu vực hoặc vật thể.
- Trung ương, tập trung: Chỉ tính chất thuộc về một cơ quan quyền lực chính hoặc điểm tập hợp chính, từ đó mọi thứ được tổ chức hoặc lan tỏa ra.
- Chính, chủ yếu, cốt lõi: Chỉ yếu tố quan trọng nhất, thiết yếu nhất trong một hệ thống, vấn đề hoặc tình huống.
Danh từ:
- Tổng đài điện thoại: (Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ) Chỉ nơi làm việc, cơ sở viễn thông nơi các đường dây điện thoại được kết nối với nhau để cho phép thông tin liên lạc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The bank is in a central location, easy for everyone to reach. (Ngân hàng ở một vị trí trung tâm, dễ dàng cho mọi người tiếp cận.)
- The central government announced new policies. (Chính quyền trung ương đã công bố các chính sách mới.)
- Trust is the central theme of their relationship. (Sự tin tưởng là chủ đề chính trong mối quan hệ của họ.)
Danh từ:
- She works as an operator at the telephone central. (Cô ấy làm nhân viên tổng đài tại tổng đài điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be central to something": Là yếu tố cốt lõi, thiết yếu đối với điều gì đó.
- This discovery is central to our understanding of the universe. (Khám phá này là cốt lõi đối với sự hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.)
"central character/figure": Nhân vật trung tâm, chính.
- The detective is the central character in all of his novels. (Viên thám tử là nhân vật trung tâm trong tất cả các tiểu thuyết của ông ấy.)
Biến thể và từ gần giống
Centralize (động từ): Tập trung hóa, tập trung quyền lực về một trung tâm.
- The company decided to centralize its management. (Công ty quyết định tập trung hóa quản lý của mình.)
Centrality (danh từ): Tính chất trung tâm, tầm quan trọng trung tâm.
- The centrality of education in national development is undeniable. (Tính trung tâm của giáo dục trong phát triển quốc gia là không thể phủ nhận.)
Centrally (phó từ): Một cách tập trung, ở trung tâm.
- The office is centrally located. (Văn phòng được đặt ở vị trí trung tâm.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ:
- Middle: Ở giữa (nhấn mạnh vị trí).
- Core: Lõi, cốt lõi (nhấn mạnh phần thiết yếu bên trong).
- Principal: Chính, chủ yếu.
- Key: Then chốt, chủ chốt.
- Fundamental: Cơ bản, nền tảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "central")
Thành ngữ liên quan
Central nervous system: Hệ thần kinh trung ương.
- The brain and spinal cord form the central nervous system. (Não và tủy sống tạo thành hệ thần kinh trung ương.)
Central heating: Hệ thống sưởi trung tâm (sưởi ấm toàn bộ tòa nhà từ một nguồn nhiệt trung tâm).
- Their apartment building has central heating. (Tòa nhà chung cư của họ có hệ thống sưởi trung tâm.)
tính từ
- ở giữa, ở trung tâm; trung ương
- the central governmentchính quyền trung ương
- my house is very centralnhà tôi ở rất gần trung tâm (thành phố...)
- chính, chủ yếu, trung tâm
- the central figure in a novelnhân vật trung tâm trong cuốn tiểu thuyết
Idioms
- central heatingsự sưởi tập trung (sưởi ấm bằng hơi nước nóng hay nước nóng chảy qua một hệ thống ống từ một nguồn ở trung tâm)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tổng đài điện thoại