primal
/'praiməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nguyên thủy, ban sơ: Chỉ những gì có từ thuở ban đầu, trong giai đoạn sơ khai nhất hoặc trạng thái nguyên bản.
- Căn bản, chủ yếu, nền tảng: Chỉ những yếu tố cốt lõi, thiết yếu, đóng vai trò cơ bản và quan trọng nhất.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "nguyên thủy, ban sơ":
- The artist tried to capture the primal beauty of the untouched landscape. (Nghệ sĩ cố gắng nắm bắt vẻ đẹp nguyên thủy của cảnh quan chưa bị chạm tới.)
- In his dream, he felt a primal fear of the dark. (Trong giấc mơ, anh ta cảm thấy một nỗi sợ hãi nguyên thủy về bóng tối.)
Nghĩa "căn bản, chủ yếu, nền tảng":
- Trust is the primal element in any strong relationship. (Sự tin tưởng là yếu tố nền tảng trong bất kỳ mối quan hệ bền chặt nào.)
- The primal cause of the conflict was a misunderstanding. (Nguyên nhân chủ yếu của cuộc xung đột là một sự hiểu lầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Primal scream": Tiếng hét nguyên thủy, thường dùng để chỉ một tiếng hét xuất phát từ cảm xúc mãnh liệt, bản năng sâu thẳm.
- After the shocking news, she let out a primal scream. (Sau tin sốc, cô ấy đã thốt lên một tiếng hét nguyên thủy.)
"Primal instinct": Bản năng nguyên thủy, bản năng cơ bản nhất của con người hoặc động vật, như bản năng sinh tồn.
- The mother's primal instinct to protect her child was overwhelming. (Bản năng nguyên thủy bảo vệ con của người mẹ thật mãnh liệt.)
Biến thể và từ gần giống
Primeval (adj): (cùng nghĩa) nguyên thủy, cổ xưa, từ thời kỳ đầu của thế giới.
- Primeval forests are home to many unique species. (Những khu rừng nguyên thủy là nơi sinh sống của nhiều loài độc đáo.)
Primordial (adj): nguyên thủy, có từ buổi đầu, nguyên sơ.
- Scientists study primordial matter to understand the universe's origin. (Các nhà khoa học nghiên cứu vật chất nguyên thủy để hiểu nguồn gốc vũ trụ.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "nguyên thủy": Primitive, original, ancient, aboriginal.
- Nghĩa "căn bản, chủ yếu": Fundamental, basic, essential, primary, central, cardinal.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "primal")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "primal")
tính từ
- (như) primeval
- (thuộc) nền tảng, căn bản, chủ yếu