early

/'ə:li/
Học thuật
Thân thiện
early

The farmer plants his crops early in the morning.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sớm, ban đầu, đầu mùa: Chỉ việc xảy ra hoặc tồn tại trước thời điểm thông thường, dự kiến hoặcgiai đoạn khởi đầu.
    • Gần đây: Chỉ một thời điểm trong quá khứ không xa hiện tại.
  2. Phó từ:

    • Sớm, vào lúc ban đầu: Chỉ việc xảy ra trước thời điểm thông thường hoặc dự kiến, hoặcgiai đoạn đầu của một quá trình.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He is an early riser. (Anh ấy một người hay dậy sớm.)
    • We enjoyed the early peaches from the orchard. (Chúng tôi thưởng thức những quả đào đầu mùa từ vườn cây.)
    • Please reply at your earliest convenience. (Xin hãy trả lời vào thời điểm thuận tiện sớm nhất của bạn.)
  • Phó từ:

    • She arrived early for the meeting. ( ấy đã đến sớm cho cuộc họp.)
    • The project started early this year. (Dự án bắt đầu vào đầu năm nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "early on": ngay từ đầu, ở giai đoạn đầu.

    • He realized the problem early on. (Anh ấy nhận ra vấn đề ngay từ đầu.)
  • "as early as": ngay từ, sớm nhất là vào.

    • This technology existed as early as the 1990s. (Công nghệ này đã tồn tại ngay từ những năm 1990.)
  • "earlier": sớm hơn, trước đó (dạng so sánh hơn).

    • I saw him earlier today. (Tôi đã gặp anh ấy sớm hơn hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • Earlier (adj/adv): sớm hơn, trước đó.
  • Earliest (adj): sớm nhất (dạng so sánh nhất).
  • Early bird (n, thành ngữ): người hay dậy sớm hoặc hành động sớm.
    • The early bird gets the worm. (Con chim dậy sớm mới bắt được sâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: premature (non sớm), initial (ban đầu), untimely (không đúng lúc).
  • Phó từ: beforehand (trước), ahead of time (trước giờ), prematurely (một cách non sớm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "early" chủ yếu tính từ/phó từ, không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ .)

Thành ngữ liên quan
  • The early bird catches the worm: Người hành động sớm sẽ lợi thế.
  • Bright and early: Rất sớm, từ sáng sớm tinh .
    • We'll start bright and early tomorrow. (Chúng ta sẽ bắt đầu từ sáng sớm tinh ngày mai.)
  • At the earliest: Sớm nhất là.
    • The report will be ready next week at the earliest. (Báo cáo sẽ sẵn sàng sớm nhất là vào tuần tới.)
early

The farmer plants his crops early in the morning.

tính từ
  1. sớm, ban đầu, đầu mùa
    • an early riser
      người hay dậy sớm
    • early prunes
      mận sớm, mận đầu mùa
  2. gần đây
    • at an early date
      vào một ngày gần đây
phó từ
  1. sớm, ở lúc ban đầu, ở đầu mùa
    • to rise early
      dậy sớm
    • early in the morning
      vào lúc sáng sớm

Idioms

  • early enough
    vừa đúng lúc
  • earlier on
    trước đây
  • early in the list
    đầu danh sách
  • as early as the 19th century
    ngay từ thế kỷ 19
  • they got up a bit early for you
    (thông tục) chúng láu cá hơn anh, chúng ta đã lừa được anh rồi