yearly

/'jə:li/
Học thuật
Thân thiện
yearly

We take a yearly trip to the coast.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hằng năm, mỗi năm một lần: Diễn tả sự việc xảy ra, được thực hiện hoặc tính toán một lần mỗi năm.
    • Kéo dài một năm, suốt một năm: Diễn tả thời hạn, chu kỳ hoặc sự tồn tại trong vòng một năm.
  2. Phó từ:

    • Hằng năm, mỗi năm: Dùng để mô tả tần suất một hành động hoặc sự kiện được lặp lại mỗi năm.
  3. Danh từ:

    • Ấn phẩm xuất bản hằng năm: Một cuốn sách, tạp chí hoặc báo cáo được phát hành mỗi năm một lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company requires a yearly medical check-up for all employees. (Công ty yêu cầu kiểm tra sức khỏe hằng năm cho tất cả nhân viên.)
    • They signed a yearly contract for the apartment. (Họ đã hợp đồng thuê một năm cho căn hộ.)
  • Phó từ:

    • The festival is held yearly in this small town. (Lễ hội được tổ chức hằng nămthị trấn nhỏ này.)
    • She visits her grandparents yearly. ( ấy thăm ông bà mỗi năm.)
  • Danh từ:

    • The school yearly contains photos of all the students. (Cuốn kỷ yếu của trường ảnh của tất cả học sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "On a yearly basis": Trên cơ sở hằng năm, được tính/đánh giá mỗi năm.

    • Our performance is reviewed on a yearly basis. (Hiệu suất làm việc của chúng tôi được đánh giá hằng năm.)
  • "Yearly subscription": Gói đăng ký thời hạn một năm.

    • I prefer a yearly subscription to the magazine. (Tôi thích đăng ký gói một năm cho tạp chí đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Annual (adj, n): Hằng năm, mỗi năm; ấn phẩm hằng năm. (Từ đồng nghĩa gần nhất với "yearly").
  • Per annum (phó từ): Mỗi năm (thường dùng trong ngữ cảnh tài chính).
  • Yearlong (adj): Kéo dài suốt một năm.
Từ đồng nghĩa
  • Annual: Hằng năm.
  • Once a year: Mỗi năm một lần.
  • Per year: Mỗi năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "yearly")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "yearly")

yearly

We take a yearly trip to the coast.

tính từ & phó từ
  1. hằng năm
    • yearly income
      thu nhập hằng năm
    • yearly holiday
      ngày nghỉ hằng năm
  2. kéo dài một năm, suốt một năm
    • yearly letting
      sự cho thuê một năm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "yearly"