earl

/ə:l/
Học thuật
Thân thiện
earl

An earl receives guests in his grand hall.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bá tước: Một tước hiệu quý tộc của Anh, xếp trên Tử tước (viscount) dưới Hầu tước (marquess). Đây một tước vị cha truyền con nối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Earl of Warwick was a powerful figure in medieval England. (Bá tước xứ Warwick một nhân vật quyền lựcnước Anh thời trung cổ.)
    • He was granted the title of earl for his service to the crown. (Ông được phong tước bá tước những cống hiến cho ngai vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Earl" thường được sử dụng cùng với địa danh ( dụ: Earl of Essex). Người mang tước hiệu này có thể được gọi một cách trang trọng "Lord [Tên địa danh]" ( dụ: Lord Essex).
    • The guests awaited the arrival of the Earl and Countess of Derby. (Các vị khách chờ đợi sự xuất hiện của Bá tước Phu nhân Bá tước xứ Derby.)
Biến thể từ gần giống
  • Earldom (n): Tước vị bá tước; lãnh địa của một bá tước.
    • He inherited the earldom from his father. (Anh ta thừa kế tước vị bá tước từ cha mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Count (n): Bá tước (tước hiệu tương đươngnhiều nước châu Âu, nhưng không phổ biến trong hệ thống quý tộc Anh).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "earl" một danh từ riêng chỉ tước hiệu, không dùng như động từ hay tính từ.
  • Trong hệ thống quý tộc Anh, vợ của một bá tước được gọi là "countess" (nữ bá tước/phu nhân bá tước).
earl

An earl receives guests in his grand hall.

danh từ
  1. bá tước (ở Anh) ((xem) count)