fearlessness

/'fiəlisnis/
Học thuật
Thân thiện
fearlessness

A young gymnast shows great fearlessness on the balance beam.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không sợ hãi, tính vô uý: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc hoàn toàn không cảm thấy sợ hãi trước nguy hiểm, khó khăn hoặc đe doạ.
    • Tính can đảm, tính dũng cảm: Sự dũng cảm thể hiện ra bên ngoài thông qua hành động, thái độ bình tĩnh quyết đoán khi đối mặt với rủi ro.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her fearlessness in the face of danger inspired everyone. (Tính không sợ hãi của ấy trước nguy hiểm đã truyền cảm hứng cho mọi người.)
    • The firefighter was awarded for his absolute fearlessness. (Người lính cứu hoả được trao tặng huân chương lòng dũng cảm tuyệt đối của anh ấy.)
    • A leader needs both wisdom and fearlessness. (Một nhà lãnh đạo cần cả sự khôn ngoan lẫn lòng can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with complete fearlessness": với sự dũng cảm hoàn toàn, không chút sợ hãi.

    • He defended his principles with complete fearlessness. (Anh ấy bảo vệ các nguyên tắc của mình với sự dũng cảm hoàn toàn.)
  • "a display of fearlessness": một sự thể hiện của lòng can đảm.

    • The rescue operation was a remarkable display of fearlessness. (Chiến dịch giải cứu một sự thể hiện đáng chú ý của lòng dũng cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Fearless (tính từ): không sợ hãi, dũng cảm.

    • She is a fearless journalist. ( ấy một nhà báo dũng cảm.)
  • Courage (danh từ): lòng can đảm, dũng khí (nhấn mạnh đến sức mạnh tinh thần để đối mặt với sợ hãi).

  • Bravery (danh từ): sự dũng cảm, hành động anh hùng (thường chỉ hành động cụ thể).
Từ đồng nghĩa
  • Courage: lòng can đảm, dũng khí.
  • Bravery: sự dũng cảm, tính anh hùng.
  • Dauntlessness: tính không nao núng, không khiếp sợ.
  • Intrepidity: sự gan dạ, bạo dạn.
Từ trái nghĩa
  • Fearfulness: tính nhút nhát, hay sợ hãi.
  • Cowardice: tính hèn nhát, nhút nhát.
  • Timidity: sự rụt rè, nhút nhát.
fearlessness

A young gymnast shows great fearlessness on the balance beam.

danh từ
  1. tính không sợ, tính không sợ hâi; tính can đảm, tính dũng cảm, tính bạo dạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa