fear
/fiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự sợ hãi, nỗi sợ: Cảm xúc tiêu cực mạnh mẽ phát sinh khi đối mặt với mối đe dọa, nguy hiểm hoặc điều gì đó không mong muốn.
- Sự kính sợ, lòng tôn kính: Cảm giác tôn trọng sâu sắc và có phần e dè, thường hướng về một thế lực cao hơn (như thần thánh, quyền lực).
- Sự lo ngại, mối e ngại: Cảm giác lo lắng, bất an về một điều có thể xảy ra trong tương lai.
Động từ:
- Sợ, sợ hãi: Cảm thấy sợ hãi trước ai đó hoặc điều gì đó.
- Lo ngại, e rằng: Cảm thấy lo lắng, băn khoăn về một khả năng hoặc kết quả tiêu cực có thể xảy ra.
- Kính sợ: Có lòng tôn kính và e dè, thường đối với thần linh hoặc quyền uy.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- A sudden noise filled her with fear. (Một tiếng động bất ngờ khiến cô ấy tràn ngập nỗi sợ hãi.)
- He has a great fear of heights. (Anh ấy có nỗi sợ độ cao rất lớn.)
- They lived in fear of the dictator. (Họ sống trong sự sợ hãi tên độc tài.)
- She spoke of her fears for the future. (Cô ấy nói về những nỗi lo của mình cho tương lai.)
Động từ:
- Many people fear spiders. (Nhiều người sợ nhện.)
- I fear that we might be too late. (Tôi e rằng chúng ta có thể đã quá muộn.)
- "Never fear," he said calmly. ("Đừng sợ," anh ấy nói một cách bình tĩnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"For fear of (something/of doing something)": Vì lo sợ (điều gì/sẽ làm gì).
- He didn't tell the truth for fear of upsetting her. (Anh ấy đã không nói sự thật vì sợ làm cô ấy buồn.)
"In fear of one's life": Lo sợ cho tính mạng của mình.
- The witness is in fear of his life. (Nhân chứng đang lo sợ cho tính mạng của mình.)
"No fear!" (Thông tục): Không đời nào! (Dùng để nhấn mạnh rằng bạn sẽ không làm điều gì đó).
- "Are you going to jump?" "No fear!" ("Cậu định nhảy à?" "Không đời nào!")
Biến thể và từ gần giống
Fearful (adj): Đầy sợ hãi, kinh hãi; (thông tục) rất tệ, khủng khiếp.
- She was fearful of the dark. (Cô ấy rất sợ bóng tối.)
- What a fearful mess! (Thật là một mớ hỗn độn kinh khủng!)
Fearless (adj): Không sợ hãi, gan dạ, dũng cảm.
- A fearless explorer. (Một nhà thám hiểm dũng cảm.)
Fearsome (adj): Đáng sợ, ghê gớm.
- A fearsome opponent. (Một đối thủ đáng sợ.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa sợ hãi): Dread (nỗi kinh hoàng), terror (sự kinh hoàng), fright (sự hoảng sợ), alarm (sự báo động/hoảng hốt).
- Danh từ (nghĩa lo ngại): Anxiety (sự lo âu), worry (mối lo), apprehension (sự e ngại), concern (mối quan tâm/lo lắng).
- Động từ (nghĩa sợ hãi): Be afraid of (sợ), be scared of (sợ), dread (khiếp sợ).
- Động từ (nghĩa lo ngại): Worry (lo lắng), be anxious (lo âu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fear for (someone/something): Lo lắng cho (ai/điều gì).
- I fear for his safety. (Tôi lo lắng cho sự an toàn của anh ấy.)
Thành ngữ liên quan
Put the fear of God into someone: Làm cho ai đó cực kỳ sợ hãi (để khiến họ vâng lời).
- The strict teacher put the fear of God into his students. (Người giáo viên nghiêm khắc đã làm cho học sinh của mình khiếp sợ.)
Without fear or favour: Một cách công bằng, không thiên vị, không sợ hãi.
- The judge must administer justice without fear or favour. (Thẩm phán phải thực thi công lý một cách công bằng và không sợ hãi.)
danh từ
- sự sợ, sự sợ hãi
- to be in fearsợ
- sự kinh sợ
- the of fear Godsự kính sợ Chúa
- sự lo ngại; sự e ngại
- in fear of one's lifelo ngại cho tính mệnh của mình
- for fear oflo sợ rằng, e rằng, ngại rằng
Idioms
- no fearkhông lo, không chắc đâu
động từ
- sợ
- he fears nothinghắn ta không sợ cái gì cả
- we fear the worstchúng tôi sợ những điều xấu nhất sẽ xảy ra
- lo, lo ngại, e ngại
- never fearđừng sợ; đừng ngại
- kính sợ
- to fear Godkính sợ Chúa