fir
/fə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây linh sam: Một loại cây thường xanh thuộc chi Abies, có lá kim, thường mọc ở vùng cao. Cây này thường được gọi là "fir tree".
- Gỗ linh sam: Loại gỗ được lấy từ cây linh sam, thường được sử dụng trong xây dựng và làm đồ gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The forest was full of tall firs. (Khu rừng có đầy những cây linh sam cao.)
- They built the cabin from fir. (Họ đã dựng căn nhà gỗ từ gỗ linh sam.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fir" thường được dùng trong các ngữ cảnh liên quan đến lâm nghiệp, làm vườn và các dịp lễ (ví dụ: cây thông Noel).
- The Christmas market sells small potted firs. (Chợ Giáng Sinh bán những cây linh sam nhỏ trồng trong chậu.)
Biến thể và từ gần giống
- Fir tree (n): Cây linh sam. Đây là cách gọi đầy đủ, thường dùng để phân biệt rõ ràng với bản thân loại gỗ.
- We planted a fir tree in our garden. (Chúng tôi đã trồng một cây linh sam trong vườn.)
- Douglas fir (n): Một loài cây thông lớn có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, mặc dù có tên là "fir" nhưng thuộc một chi thực vật khác ().
Từ đồng nghĩa
- Conifer (n): cây lá kim (nghĩa rộng hơn, bao gồm thông, vân sam, linh sam...).
- Evergreen (n): cây thường xanh (nghĩa rộng hơn, chỉ các cây giữ lá xanh quanh năm).
danh từ
- (thực vật học) cây linh sam ((cũng) fir tree)
- gỗ linh sam