fro

/frou/
Học thuật
Thân thiện
fro

The children run to and fro across the playground.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Từ "fro" một phó từ cổ, hiện nay hầu như chỉ được sử dụng trong cụm từ cố định "to and fro". Tự thân có nghĩa "từ nơi này đi ra xa" hoặc "trở lại từ một hướng khác", nhưng nghĩa này rất hiếm khi dùng độc lập.
dụ sử dụng
  • Phó từ (trong cụm "to and fro"):
    • The pendulum swings to and fro. (Con lắc đung đưa qua lại.)
    • She paced to and fro in the waiting room, feeling anxious. ( ấy đi đi lại lại trong phòng chờ, cảm thấy lo lắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to and fro": qua lại, đi đi lại lại. Đây cách sử dụng phổ biến gần như duy nhất của từ "fro" trong tiếng Anh hiện đại. Cụm từ này diễn tả chuyển động lặp đi lặp lại giữa hai điểm.
    • The ferry travels to and fro across the river all day. (Phà chạy qua lại trên sông suốt cả ngày.)
Biến thể từ gần giống
  • To-and-fro (tính từ hoặc danh từ): mang tính chất qua lại, sự di chuyển qua lại.
    • There was a constant to-and-fro of people in the corridor. ( một luồng người qua lại không ngừnghành lang.)
    • The to-and-fro motion of the boat made her feel sick. (Chuyển động qua lại của con thuyền làm ấy cảm thấy buồn nôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Back and forth: tới lui, qua lại (có thể dùng thay thế cho "to and fro" trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Backward and forward: tới lui.
Thành ngữ liên quan
  • To go to and fro: đi đi lại lại, di chuyển qua lại.
    • Messengers were going to and fro between the two headquarters. (Các sứ giả đang đi đi lại lại giữa hai tổng hành dinh.)
fro

The children run to and fro across the playground.

phó từ
  1. to and fro đi đi lại lại