fire

/'faie/
Học thuật
Thân thiện
fire

The blacksmith uses fire to heat the metal.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lửa: Chất cháy tạo ra ngọn lửa, nhiệt ánh sáng, thường từ quá trình đốt cháy.
    • Hỏa hoạn, đám cháy: Một sự kiện phá hủy do lửa gây ra.
    • Sự bắn, hỏa lực: Hành động bắn súng hoặc khí; đạn dược được bắn ra.
    • sưởi: Thiết bị hoặc cấu trúc tạo ra nhiệt để sưởi ấm.
    • Sự nhiệt tình, sự hăng hái: Cảm xúc mạnh mẽ, sôi nổi hoặc sự phấn khích.
  2. Động từ:

    • Bắn: Phóng ra đạn hoặc tên lửa từ khí.
    • Sa thải, đuổi việc: Chấm dứt việc làm của một người.
    • Đốt cháy, nung: Làm cho một thứ đó cháy hoặc xử lý bằng nhiệt cao (như nung gạch).
    • Kích thích, khơi dậy: Làm cho ai đó trở nên phấn khích hoặc nhiệt tình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • We gathered around the fire to keep warm. (Chúng tôi tụ tập quanh lửa để giữ ấm.)
    • The fire destroyed three buildings. (Đám cháy đã phá hủy ba tòa nhà.)
    • The soldiers were under heavy fire. (Những người lính đang chịu hỏa lực dữ dội.)
    • They sat by the fire and read books. (Họ ngồi bên sưởi đọc sách.)
    • She spoke with fire and conviction. ( ấy nói với sự nhiệt tình niềm tin.)
  • Động từ:

    • The officer ordered his troops to fire. (Sĩ quan ra lệnh cho binh lính của mình bắn.)
    • He was fired for being late too often. (Anh ta bị sa thải đi muộn quá nhiều lần.)
    • They fire the clay pots in a kiln. (Họ nung những chiếc bình gốm trong .)
    • The speech fired the crowd's enthusiasm. (Bài phát biểu đã khơi dậy sự nhiệt tình của đám đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on fire": đang cháy; (nghĩa bóng) thể hiện xuất sắc.

    • The building is on fire! (Tòa nhà đang cháy!)
    • The basketball player was on fire and scored 30 points. (Cầu thủ bóng rổ chơi xuất sắc ghi được 30 điểm.)
  • "to set fire to something" / "to set something on fire": đốt cháy cái đó.

    • Someone set fire to the old barn. (Ai đó đã đốt cháy cái chuồng .)
  • "to catch fire": bắt lửa, bắt đầu cháy.

    • Dry leaves can catch fire easily. ( khô có thể bắt lửa dễ dàng.)
  • "to open fire": khai hỏa, bắt đầu bắn.

    • The police opened fire after the warning. (Cảnh sát đã khai hỏa sau lời cảnh báo.)
Biến thể từ gần giống
  • Firefighter (n): lính cứu hỏa.

    • Firefighters arrived quickly at the scene. (Lính cứu hỏa đã có mặt nhanh chóng tại hiện trường.)
  • Fireplace (n): sưởi (bằng gạch/đá).

    • The cat slept in front of the fireplace. (Con mèo ngủ trước sưởi.)
  • Firework (n): pháo hoa.

    • We watched the fireworks on New Year's Eve. (Chúng tôi xem pháo hoa vào đêm Giao thừa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lửa/cháy): Blaze (ngọn lửa lớn), flames (ngọn lửa), conflagration (vụ hỏa hoạn lớn).
  • Động từ (bắn): Shoot (bắn), discharge (khai hỏa).
  • Động từ (sa thải): Dismiss (cho thôi việc), terminate (chấm dứt hợp đồng), sack (đuổi việc - thân mật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fire away: Cứ tự nhiên hỏi đi (thường dùng để mời ai đó bắt đầu đặt câu hỏi).

    • "Do you have any questions?" "Yes, I have a few." "Okay, fire away." ("Bạn câu hỏi nào không?" ", tôi vài câu." "Được rồi, cứ hỏi đi.")
  • Fire back: Đáp trả, phản công (bằng lời nói hoặc hành động).

    • When criticized, he fired back with strong arguments. (Khi bị chỉ trích, anh ta đáp trả bằng những lập luận mạnh mẽ.)
  • Fire off: Gửi đi nhanh chóng (thư, email, câu hỏi).

    • He fired off an angry email to customer service. (Anh ấy gửi vội một email giận dữ đến bộ phận chăm sóc khách hàng.)
  • Fire up: Khích lệ, làm ai đó phấn khích hoặc tức giận.

    • The coach's speech fired up the team before the game. (Bài phát biểu của huấn luyện viên đã khích lệ đội bóng trước trận đấu.)
Thành ngữ liên quan
  • Play with fire: Chơi với lửa (làm điều đó rất nguy hiểm).

    • Not wearing a seatbelt is like playing with fire. (Không thắt dây an toàn giống như chơi với lửa.)
  • Out of the frying pan and into the fire: Tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa (từ tình huống xấu rơi vào tình huống còn tệ hơn).

    • Leaving that job for this one was like jumping out of the frying pan and into the fire. (Bỏ công việc kia để làm việc này giống như tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa.)
  • Where's the fire?: cháy nhà à? (hỏi một cách hài hước khi ai đó đang vội vã).

    • "Slow down! Where's the fire?" ("Chậm lại đi! cháy nhà à?")
  • Under fire: Bị chỉ trích gay gắt; bị tấn công bằng khí.

    • The government is under fire for its new policy. (Chính phủ đang bị chỉ trích gay gắt chính sách mới.)
fire

The blacksmith uses fire to heat the metal.

danh từ
  1. lửa, ánh lửa
    • fire burns
      lửa cháy
    • to strike fire
      đánh lửa
    • there is no smoke without fire
      không lửa sao khói
  2. sự cháy, hoả hoạn, sự cháy nhà
    • on fire
      đang cháy
    • to set fire to something; to set something on fire
      đốt cháy cái
    • to catch (take) fire
      bắt lửa, cháy
    • fire!
      cháy nhà!
  3. ánh sáng
    • St Elmo's fire
      hòn sáng (thường thấytàu khi bão)
  4. sự bắn hoả lực
    • to open fire
      bắt đầu bắn, nổ súng
    • running fire
      loạt súng nổ liên hồi; (nghĩa bóng) sự phê bình tới tấp; sự phản đối ầm ầm
    • under enemy fire
      dưới lằn đạn của địch, dưới hoả lực của địch
    • between two fire
      bị bắn từ hai phía lại
    • line of fire
      đường đạn (sắp bắn)
  5. sưởi
    • an electrice fire
      sưởi điện
  6. sự tra tấn bằng lửa
  7. sự sốt, cơn sốt
  8. ngọn lửa ((nghĩa bóng)), sự hăng hái, nhiệt tình, sự sốt sắng, sự vui vẻ hoạt bát
    • the fire of patriotism
      ngọn lửa yêu nước
  9. sự xúc động mạnh mẽ; nguồn cảm hứng; óc tưởng tượng linh hoạt

Idioms

  • to be put to fire and sword
    trong cảnh nước sôi lửa bỏng
  • burnt child dreads the fire
    chim phải tên sợ làn cây cong
  • the fat is in the fire
    (xem) flat
  • to go through fire and water
    đương đầu với nguy hiểm
  • to hang fire
    (xem) hang
  • to miss fire
    (như) to hang fire
  • out of the frying-pan into the fire
    tránh vỏ dưa gặp vỏ dừa
  • to play with fire
    chơi với lửa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  • to pour oil on fire
  • to add fuel to the fire
    lửa cháy đổ thêm dầu
  • to set the Thames on fire
    làm những việc kinh thiên động địa
  • to set the world on fire
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) thành công rực rỡ; lừng danh
ngoại động từ
  1. đốt cháy, đốt (...)
  2. làm nổ, bắn (súng...)
    • to fire a mine
      giật mìn
    • to fire a rocket
      phóng rôcket
  3. làm đỏ
  4. nung
    • to fire bricks
      nung gạch
  5. sấy (chè, thuốc lá...)
  6. đốt, khử trùng (bằng chất hoá học)
  7. thải, đuổi, sa thải
  8. (nghĩa bóng) kích thích (trí tưởng tượng)
  9. (nghĩa bóng) khuyến khích, làm phấn khởi
nội động từ
  1. bắt lửa, cháy, bốc cháy
  2. nóng lên
  3. rực đỏ
  4. nổ (súng); nổ súng, bắn
  5. chạy (máy)
    • the engine fires evenly
      máy chạy đều

Idioms

  • to fire away
    bắt đầu tiến hành
  • to fire broadside
    bắn tất cả các súng một bên mạn tàu
  • to fire off
    bắn
  • to fire up
    nổi giận đùng đùng
  • to fire salute
    bắn súng chào