frow

/frau/
Học thuật
Thân thiện
frow

A Dutch frow in traditional dress carries a basket of tulips.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đàn bà Lan: Từ cổ, dùng để chỉ một phụ nữ người Lan hoặc một người vợ người Lan.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The painting depicted a frow in traditional Dutch clothing. (Bức tranh mô tả một người đàn bà Lan trong trang phục truyền thống.)
    • He married a frow from Amsterdam. (Ông ấy đã kết hôn với một người đàn bà Lan từ Amsterdam.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ cổ hiếm gặp: Từ "frow" ngày nay rất hiếm khi được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc văn học cổ để chỉ phụ nữ Lan.
Biến thể từ gần giống
  • Fro (danh từ): Một biến thể chính tả khác của "frow", cùng mang nghĩa này.
  • Frau (danh từ): Một từ tiếng Đức có nghĩa "" hoặc "người vợ", đôi khi bị nhầm lẫn hoặc liên hệ về nguồn gốc với "frow".
Từ đồng nghĩa
  • Dutchwoman: Người đàn bà Lan (từ hiện đại phổ biến hơn).
  • Wife: Người vợ (nghĩa chung, khi "frow" được dùng với nghĩa tương tự).
frow

A Dutch frow in traditional dress carries a basket of tulips.

danh từ
  1. người đàn bà -Lan
  2. (như) froe