furrow
/'fʌrou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Luống cày: Đường rãnh dài và hẹp được tạo ra trên mặt đất bởi lưỡi cày.
- Nếp nhăn: Đường lõm, rãnh sâu trên bề mặt, đặc biệt là trên da (như trán).
- Đường rãnh, vết lõm: Bất kỳ đường rãnh hoặc vết lõm dài nào tương tự như luống cày.
Động từ:
- Cày thành luống: Hành động tạo ra các luống cày trên đất.
- Làm nhăn: Hành động khiến bề mặt (như da) xuất hiện các nếp nhăn hoặc rãnh sâu.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer planted seeds in the furrow. (Người nông dân gieo hạt vào luống cày.)
- Deep furrows of worry lined his forehead. (Những nếp nhăn lo âu sâu hằn trên trán anh ta.)
- The car's tires left furrows in the muddy road. (Lốp xe để lại những vết lõm trên con đường lầy lội.)
Động từ:
- He furrowed the field before sowing. (Anh ấy cày luống cánh đồng trước khi gieo hạt.)
- She furrowed her brow in concentration. (Cô ấy nhăn trán vì tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To plough a lonely furrow": Làm việc một mình một cách độc lập, không có sự giúp đỡ hoặc đồng thuận từ người khác.
- In his research, he often ploughs a lonely furrow. (Trong nghiên cứu của mình, anh ấy thường làm việc một mình.)
"A furrowed brow": Vầng trán nhăn lại, thường biểu thị sự lo lắng, suy tư hoặc khó chịu.
- He listened with a furrowed brow. (Anh ấy lắng nghe với vầng trán nhăn lại.)
Biến thể và từ gần giống
Furrowed (adj): Có luống cày, có nếp nhăn.
- furrowed land (vùng đất đã được cày luống), a furrowed forehead (vầng trán nhăn nheo).
Furrower (n): Người cày, công cụ để tạo luống.
Từ đồng nghĩa
Danh từ:
- Groove: Rãnh, đường khía.
- Trench: Hào, rãnh sâu.
- Wrinkle: Nếp nhăn (trên da).
- Rut: Vết xe, đường mòn.
Động từ:
- Plough/Cày: Làm đất bằng cày.
- Crease: Làm nhăn, làm thành nếp.
- Wrinkle: Làm nhăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "furrow".
Thành ngữ liên quan
- To furrow one's brow/brows: Nhăn trán, cau mày (thể hiện sự suy nghĩ, lo lắng hoặc tức giận).
- The difficult question made the student furrow his brow. (Câu hỏi khó khiến học sinh đó nhăn trán.)
danh từ
- luống cày
- nếp nhăn
- đường rẽ nước (tàu thuỷ)
- vết xe
- đường xoi, đường rạch
ngoại động từ
- cày
- làm nhãn
- a forehead furrowed by old agetrán nhăn vì tuổi già
- rạch thành đường xoi