furrow

/'fʌrou/
Học thuật
Thân thiện
furrow

The farmer plows a deep furrow in the field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Luống cày: Đường rãnh dài hẹp được tạo ra trên mặt đất bởi lưỡi cày.
    • Nếp nhăn: Đường lõm, rãnh sâu trên bề mặt, đặc biệt trên da (như trán).
    • Đường rãnh, vết lõm: Bất kỳ đường rãnh hoặc vết lõm dài nào tương tự như luống cày.
  2. Động từ:

    • Cày thành luống: Hành động tạo ra các luống cày trên đất.
    • Làm nhăn: Hành động khiến bề mặt (như da) xuất hiện các nếp nhăn hoặc rãnh sâu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The farmer planted seeds in the furrow. (Người nông dân gieo hạt vào luống cày.)
    • Deep furrows of worry lined his forehead. (Những nếp nhăn lo âu sâu hằn trên trán anh ta.)
    • The car's tires left furrows in the muddy road. (Lốp xe để lại những vết lõm trên con đường lầy lội.)
  • Động từ:

    • He furrowed the field before sowing. (Anh ấy cày luống cánh đồng trước khi gieo hạt.)
    • She furrowed her brow in concentration. ( ấy nhăn trán tập trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To plough a lonely furrow": Làm việc một mình một cách độc lập, không sự giúp đỡ hoặc đồng thuận từ người khác.

    • In his research, he often ploughs a lonely furrow. (Trong nghiên cứu của mình, anh ấy thường làm việc một mình.)
  • "A furrowed brow": Vầng trán nhăn lại, thường biểu thị sự lo lắng, suy tư hoặc khó chịu.

    • He listened with a furrowed brow. (Anh ấy lắng nghe với vầng trán nhăn lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Furrowed (adj): luống cày, nếp nhăn.

    • furrowed land (vùng đất đã được cày luống), a furrowed forehead (vầng trán nhăn nheo).
  • Furrower (n): Người cày, công cụ để tạo luống.

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Groove: Rãnh, đường khía.
    • Trench: Hào, rãnh sâu.
    • Wrinkle: Nếp nhăn (trên da).
    • Rut: Vết xe, đường mòn.
  • Động từ:

    • Plough/Cày: Làm đất bằng cày.
    • Crease: Làm nhăn, làm thành nếp.
    • Wrinkle: Làm nhăn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "furrow".

Thành ngữ liên quan
  • To furrow one's brow/brows: Nhăn trán, cau mày (thể hiện sự suy nghĩ, lo lắng hoặc tức giận).
    • The difficult question made the student furrow his brow. (Câu hỏi khó khiến học sinh đó nhăn trán.)
furrow

The farmer plows a deep furrow in the field.

danh từ
  1. luống cày
  2. nếp nhăn
  3. đường rẽ nước (tàu thuỷ)
  4. vết xe
  5. đường xoi, đường rạch
ngoại động từ
  1. cày
  2. làm nhãn
    • a forehead furrowed by old age
      trán nhăn tuổi già
  3. rạch thành đường xoi

Từ gần giống

Từ chứa "furrow"

Từ có nhắc đến "furrow"