farrow
/'færou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Lứa lợn con: Chỉ toàn bộ số lợn con được sinh ra cùng một lúc từ một lợn mẹ.
- Sự đẻ (của lợn): Hành động lợn mẹ sinh con.
Động từ:
- Đẻ (lợn): Hành động của lợn mẹ sinh ra lợn con.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sow had a large farrow of twelve piglets. (Lợn nái đã đẻ một lứa lớn gồm mười hai con lợn con.)
- The farmer was pleased with this year's farrow. (Người nông dân hài lòng với lứa lợn năm nay.)
Động từ:
- The sows are expected to farrow next week. (Những con lợn nái dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới.)
- She carefully monitored the sow as it began to farrow. (Cô ấy theo dõi cẩn thận con lợn nái khi nó bắt đầu đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to farrow down": Đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi để chỉ việc lợn nái sinh con và chăm sóc chúng trong khu vực đẻ (farrowing pen).
- Once the sow has farrowed down, she needs a quiet environment. (Một khi lợn nái đã đẻ xong, nó cần một môi trường yên tĩnh.)
Biến thể và từ liên quan
- Farrowing (danh động từ): Quá trình lợn nái sinh con.
- Farrowing can be a stressful time for the sow. (Việc đẻ con có thể là thời điểm căng thẳng đối với lợn nái.)
- Farrowing crate/pen (cụm danh từ): Chuồng đẻ đặc biệt dành cho lợn nái.
- The sow is moved to a farrowing crate before she gives birth. (Lợn nái được chuyển vào chuồng đẻ trước khi nó sinh con.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Litter (lứa, ổ - dùng cho nhiều loài vật), brood (lứa, ổ).
- Động từ: To give birth (sinh con), to litter (đẻ con - dùng cho động vật).
Lưu ý sử dụng
- Từ farrow chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi, nông nghiệp, đặc biệt là chăn nuôi lợn. Nó ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày thông thường.
- Động từ farrow chỉ dùng cho lợn. Đối với các loài vật khác, người ta dùng các từ như "give birth", "whelp" (chó), "kitten" (mèo), "foal" (ngựa).
danh từ
- sự đẻ (lợn)
- lứa (lợn)
- 10 at one farrowmột lứa lợn 10 con
động từ
- đẻ (lợn)