farrow

/'færou/
Học thuật
Thân thiện
farrow

A sow farrows in the clean straw of the barn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lứa lợn con: Chỉ toàn bộ số lợn con được sinh ra cùng một lúc từ một lợn mẹ.
    • Sự đẻ (của lợn): Hành động lợn mẹ sinh con.
  2. Động từ:

    • Đẻ (lợn): Hành động của lợn mẹ sinh ra lợn con.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sow had a large farrow of twelve piglets. (Lợn nái đã đẻ một lứa lớn gồm mười hai con lợn con.)
    • The farmer was pleased with this year's farrow. (Người nông dân hài lòng với lứa lợn năm nay.)
  • Động từ:

    • The sows are expected to farrow next week. (Những con lợn nái dự kiến sẽ đẻ vào tuần tới.)
    • She carefully monitored the sow as it began to farrow. ( ấy theo dõi cẩn thận con lợn nái khi bắt đầu đẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to farrow down": Đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh chăn nuôi để chỉ việc lợn nái sinh con chăm sóc chúng trong khu vực đẻ (farrowing pen).
    • Once the sow has farrowed down, she needs a quiet environment. (Một khi lợn nái đã đẻ xong, cần một môi trường yên tĩnh.)
Biến thể từ liên quan
  • Farrowing (danh động từ): Quá trình lợn nái sinh con.
    • Farrowing can be a stressful time for the sow. (Việc đẻ con có thể thời điểm căng thẳng đối với lợn nái.)
  • Farrowing crate/pen (cụm danh từ): Chuồng đẻ đặc biệt dành cho lợn nái.
    • The sow is moved to a farrowing crate before she gives birth. (Lợn nái được chuyển vào chuồng đẻ trước khi sinh con.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Litter (lứa, ổ - dùng cho nhiều loài vật), brood (lứa, ổ).
  • Động từ: To give birth (sinh con), to litter (đẻ con - dùng cho động vật).
Lưu ý sử dụng
  • Từ farrow chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi, nông nghiệp, đặc biệt chăn nuôi lợn. ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày thông thường.
  • Động từ farrow chỉ dùng cho lợn. Đối với các loài vật khác, người ta dùng các từ như "give birth", "whelp" (chó), "kitten" (mèo), "foal" (ngựa).
farrow

A sow farrows in the clean straw of the barn.

danh từ
  1. sự đẻ (lợn)
  2. lứa (lợn)
    • 10 at one farrow
      một lứa lợn 10 con
động từ
  1. đẻ (lợn)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "farrow"

Từ có nhắc đến "farrow"