faro

/'feərou/
Học thuật
Thân thiện
faro

A group of friends plays a game of faro around a table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bài faro: Một trò chơi bài cổ điển, thường dùng cho cờ bạc, trong đó người chơi đặt cược vào thứ tự các lá bài sẽ được rút ra từ một hộp đựng bài đặc biệt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Faro was a popular gambling game in the American Old West. (Bài faro một trò chơi cờ bạc phổ biếnmiền Viễn Tây nước Mỹ thời xưa.)
    • The saloon offered poker and faro for its patrons. (Quán rượu cung cấp trò chơi bài poker faro cho khách hàng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to break the faro bank": thắng được toàn bộ số tiền nhà cái (người chia bài) sẵn trong một ván bài faro.
    • The legendary gambler was known to have broken the faro bank several times. (Tay cờ bạc huyền thoại được biết đến đã "bẻ bank" bài faro nhiều lần.)
Biến thể từ gần giống
  • Faro box (n): Hộp đựng bài faro, một thiết bị dùng để rút chia bài trong trò chơi faro.
    • The dealer slid the cards out of the faro box. (Người chia bài trượt các lá bài ra từ hộp đựng bài faro.)
Từ đồng nghĩa
  • Banking game: trò chơi đánh bài người chơi đặt cược chống lại nhà cái (ngân hàng), thay vì chống lại nhau. (Đây một nhóm trò chơi chế tương tự faro).
Thành ngữ liên quan
  • As honest as a faro dealer: Thành ngữ mỉa mai, ý nói không hề trung thực chút nào, các tay chia bài faro trong lịch sử thường bị nghi ngờ gian lận.
    • You trust him with your money? That's like trusting a faro dealer! (Anh tin tưởng giao tiền cho hắn ta? Điều đó chẳng khác gì tin tưởng một tay chia bài faro!)
faro

A group of friends plays a game of faro around a table.

danh từ
  1. (đánh bài) lối chơi bài faro