groove

/gru:v/
Học thuật
Thân thiện
groove

The record player's needle follows the groove in the vinyl.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Đường rãnh, đường khía: Một đường lõm, dài hẹp được tạo ra trên bề mặt của một vật thể, thường bằng công cụ hoặc do quá trình tự nhiên.
    • Nếp, thói quen, lối mòn: Một cách thức hoặc thói quen hoạt động, suy nghĩ đã trở nên cố định, lặp đi lặp lại khó thay đổi.
  2. Động từ:

    • Tạo rãnh, khía rãnh: Hành động cắt, đục hoặc tạo ra một đường rãnh trên bề mặt vật liệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The needle follows the groove on the vinyl record. (Cây kim đi theo đường rãnh trên đĩa than.)
    • He felt stuck in a groove, doing the same job for twenty years. (Anh ấy cảm thấy mắc kẹt trong một lối mòn, làm cùng một công việc trong hai mươi năm.)
  • Động từ:

    • The carpenter grooved the wood to fit the panel. (Người thợ mộc đã tạo rãnh trên miếng gỗ để khớp với tấm panô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the groove": (thành ngữ, thông tục) Trong trạng thái hoạt động trơn tru, hiệu quả cao, hoặc rất phù hợp với xu hướng/thời thượng.
    • The band was really in the groove last night. (Ban nhạc tối qua chơi thực sự rất "ngầu"/trơn tru.)
  • "To get into a groove": Rơi vào một thói quen hoặc nhịp độ làm việc đều đặn, thường tích cực.
    • After a few weeks, I finally got into a groove with my new exercise routine. (Sau vài tuần, cuối cùng tôi cũng vào guồng với thói quen tập thể dục mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Groovy (tính từ, thông tục): Tuyệt vời, thú vị, hợp thời (thường dùng trong ngữ cảnh âm nhạc hoặc văn hóa những năm 1960-70).
    • That's a groovy song! (Đó một bài hát hay tuyệt!)
  • Grooved (tính từ): rãnh, được khía rãnh.
    • A grooved surface provides better grip. (Bề mặt rãnh cung cấp độ bám tốt hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa đường rãnh): Furrow (đường rãnh), channel (rãnh, kênh), rut (vết xe lún, đường mòn).
  • Danh từ (nghĩa thói quen): Rut (lối mòn), routine (thói quen thường ngày), pattern (khuôn mẫu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Groove on (something/someone) (thông tục, ): Rất thích thú, say mê cái /ai đó.
    • He was really grooving on the jazz music. (Anh ấy thực sự rất say mê nhạc jazz.)
Thành ngữ liên quan
  • To be stuck in a groove: Bị mắc kẹt trong một lối suy nghĩ hoặc cách làm việc kỹ, lặp lại.
    • The company needs new ideas; it's stuck in a groove. (Công ty cần những ý tưởng mới; đang bị mắc kẹt trong lối mòn.)
  • To move/run in a groove: Hoạt động một cách đều đặn, theo khuôn khổ cố định, không sự thay đổi.
    • The project is moving in a familiar groove. (Dự án đang tiến triển theo một lối mòn quen thuộc.)
groove

The record player's needle follows the groove in the vinyl.

danh từ
  1. đường xoi, đường rânh (đục trên tấm ván; trên đĩa hát...), đường rạch khía (trong nòng súng...)
  2. nếp sông đều đều, thói quen, thói , đường mòn
    • to get into a groove
      sống theo nếp sống đều đều; theo thói , theo vết xe
    • to move (run) in a groove
      chạy đều đều, cứ tiến hành đều đều theo con đường mòn không thay đổi

Idioms

  • in the groove
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) trơn tru, thông đồng, bén gót
ngoại động từ
  1. xoi rãnh, khía cạnh
    • a mountain side grooved by the torrents
      sườn núi bị những thác nước xói thành khe
    • to groove a board
      bào xoi một tấm ván

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "groove"

Từ có nhắc đến "groove"