froe
/frou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái rìu (kiểu Mỹ): Một công cụ cầm tay dùng để chẻ gỗ, đặc biệt là để tách các tấm ván mỏng từ một khúc gỗ tròn. Nó có một lưỡi thép dài, vuông góc với một tay cầm bằng gỗ ngắn (gọi là cán).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The carpenter used a froe to split the cedar log into shingles. (Người thợ mộc đã dùng một cái rìu để chẻ khúc gỗ tuyết tùng thành những tấm lợp.)
- He placed the froe on the log and struck its back with a mallet. (Anh ta đặt lưỡi rìu lên khúc gỗ và gõ vào phần sống lưng của nó bằng một cái vồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To work with a froe": Làm việc bằng rìu chẻ gỗ.
- Splitting shakes by hand with a froe is a traditional skill. (Chẻ ván lợp bằng tay với một cái rìu là một kỹ năng truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Frow (n): Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "froe".
- Shingle froe (n): Rìu chẻ ván lợp (một loại froe chuyên dụng).
- Drawknife (n): Dao bào hai tay cầm (một công cụ khác dùng để gọt đẽo gỗ).
- Hatchet (n): Rìu nhỏ, rìu con (thường dùng để chặt, đốn hơn là để chẻ).
Từ đồng nghĩa
- Cleaving tool: Công cụ chẻ gỗ.
- Shingle splitter: Dụng cụ chẻ ván lợp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ này.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái rìu