earliness

/'ə:linis/
Học thuật
Thân thiện
earliness

The student's earliness allowed her to choose the best seat in the classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất hoặc trạng thái xảy ra sớm hơn thời điểm dự kiến hoặc thông thường: Chỉ sự việc diễn ra vào một thời điểm sớm trong ngày, mùa, hoặc một quá trình.
    • Sự chín sớm (của hoa quả): Chỉ việc trái cây hoặc hoa đạt đến trạng thái có thể thu hoạch hoặc nở rộ sớm hơn bình thường.
    • Sự đến sớm (của mùa, cái chết, v.v.): Chỉ sự xuất hiện hoặc xảy ra của một hiện tượng, sự kiện vào thời điểm sớm hơn so với chu kỳ hoặc dự đoán thông thường.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The earliness of his arrival surprised everyone. (Sự đến sớm của anh ấy đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • Farmers appreciate the earliness of this apple variety. (Những người nông dân đánh giá cao sự chín sớm của giống táo này.)
    • The earliness of spring this year has caused flowers to bloom in February. (Sự đến sớm của mùa xuân năm nay đã khiến hoa nở vào tháng Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with earliness": với sự sớm sủa, một cách sớm sủa.
    • He completed the task with remarkable earliness. (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ với sự sớm sủa đáng chú ý.)
  • "the earliness of the hour": sự sớm sủa của giờ giấc (thường dùng để nhấn mạnh thời điểm rất sớm).
    • Despite the earliness of the hour, the market was already busy. (Bất chấp sự sớm sủa của giờ giấc, chợ đã nhộn nhịp rồi.)
Biến thể từ gần giống
  • Early (tính từ/phó từ): sớm.
    • She is an early riser. ( ấy người dậy sớm.)
  • Earlier (tính từ so sánh hơn/phó từ): sớm hơn.
    • Please arrive earlier tomorrow. (Vui lòng đến sớm hơn vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Promptness: sự nhanh chóng, sự đúng giờ.
  • Prematurity: sự non nớt, sự xảy ra sớm (thường mang nghĩa chưa đủ thời gian phát triển).
  • Precocity: sự phát triển sớm, sự sớm nở (thường dùng cho tài năng hoặc sự phát triển của trẻ em).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "earliness". Các cụm từ liên quan thường sử dụng tính từ "early").

Thành ngữ liên quan
  • "The early bird catches the worm": Chim đến sớm bắt được sâu. (Người chủ động, hành động sớm sẽ lợi thế.)
    • He always arrives first at the office, believing that the early bird catches the worm. (Anh ấy luôn đến văn phòng đầu tiên, tin rằng người chủ động sẽ thành công.)
earliness

The student's earliness allowed her to choose the best seat in the classroom.

danh từ
  1. lúc sớm sủa
  2. sự chín sớm (hoa quả); sự đến sớm (mùa, sự chết...)

Từ trái nghĩa