clearly

/'kliəli/
Học thuật
Thân thiện
clearly

The student could see the cell clearly through the microscope.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách rõ ràng, sáng tỏ: Dùng để diễn tả việc một cái đó được nhận thấy, hiểu ra, hoặc truyền đạt một cách dễ dàng, không sự mơ hồ hay nghi ngờ.
    • Hiển nhiên, cố nhiên: Dùng để nhấn mạnh một sự thật hiển nhiên, một điều chắc chắn không thể phủ nhận.
dụ sử dụng
  • Phó từ (Rõ ràng):

    • Please speak clearly into the microphone. (Xin hãy nói rõ ràng vào micro.)
    • The instructions were written clearly and were easy to follow. (Hướng dẫn được viết rõ ràng dễ làm theo.)
    • I could clearly see the mountains from my window. (Tôi có thể nhìn thấy rõ ràng những ngọn núi từ cửa sổ.)
  • Phó từ (Hiển nhiên):

    • He was clearly upset by the news. (Anh ấy hiển nhiên/rõ ràng bị dao động bởi tin tức đó.)
    • Clearly, more research is needed on this topic. (*Rõ ràng/Hẳn là cần thêm nghiên cứu về chủ đề này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to state/explain something clearly": trình bày/giải thích điều đó một cách rõ ràng, mạch lạc.

    • The contract states clearly the responsibilities of each party. (Hợp đồng nêu trách nhiệm của mỗi bên.)
  • "to think/see clearly": suy nghĩ/nhìn nhận một cách sáng suốt, rõ ràng.

    • After a good night's sleep, I could think clearly again. (Sau một đêm ngủ ngon, tôi lại có thể suy nghĩ sáng suốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear (adj): rõ ràng, trong sáng, sáng sủa.

    • The water is very clear. (Nước rất trong.)
    • She gave a clear explanation. ( ấy đưa ra một lời giải thích rõ ràng.)
  • Clarity (n): sự rõ ràng, minh bạch.

    • The clarity of his argument was impressive. (Sự rõ ràng trong lập luận của anh ấy rất ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Obviously (phó từ): hiển nhiên, rõ ràng.
  • Distinctly (phó từ): một cách rõ rệt, minh bạch.
  • Plainly (phó từ): một cách rõ ràng, dễ hiểu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "clearly" đây một phó từ. Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "clear").

Thành ngữ liên quan
  • "To make oneself clear": làm cho người khác hiểu ý mình.

    • Let me make myself clear: this behavior is unacceptable. (Để tôi nói cho : hành vi này không thể chấp nhận được.)
  • "As clear as day": như ban ngày, rất rõ ràng.

    • The evidence was as clear as day. (Bằng chứng như ban ngày.)
  • "To steer clear of (something/someone)": tránh xa (cái /ai đó).

    • You should steer clear of that area at night. (Bạn nên tránh xa khu vực đó vào ban đêm.)
clearly

The student could see the cell clearly through the microscope.

phó từ
  1. rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
    • to speak clearly
      nói rõ ràng
  2. cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "clearly"