annual

/'ænjuəl/
Học thuật
Thân thiện
annual

The gardener plants annual flowers in the spring.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hàng năm, mỗi năm một lần: Chỉ sự việc xảy ra, được thực hiện hoặc được thanh toán một lần mỗi năm.
    • Sống một năm (thực vật): Chỉ loài cây hoàn thành toàn bộ vòng đời (từ hạt nảy mầm, phát triển, ra hoa, kết hạt đến chết) trong vòng một năm.
    • Xuất bản hàng năm: Dùng để mô tả một ấn phẩm (như sách, tạp chí, báo cáo) được phát hành mỗi năm một lần.
  2. Danh từ:

    • Cây một năm: Tên gọi của loài thực vật vòng đời kéo dài một năm.
    • Ấn phẩm xuất bản hàng năm: Một cuốn sách, tạp chí hoặc báo cáo được phát hành định kỳ mỗi năm một lần.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company holds its annual general meeting in March. (Công ty tổ chức đại hội đồng cổ đông thường niên vào tháng Ba.)
    • Marigolds are popular annual flowers in many gardens. (Cúc vạn thọ loài hoa một năm phổ biến trong nhiều khu vườn.)
    • She subscribes to an annual magazine about science. ( ấy đặt mua một tạp chí xuất bản hàng năm về khoa học.)
  • Danh từ:

    • This plant is an annual, so you need to replant it every spring. (Cây này một loài cây một năm, vậy bạn cần trồng lại mỗi mùa xuân.)
    • The school annual is full of photos from the past year. (Cuốn kỷ yếu của trường đầy ắp những bức ảnh từ năm học vừa qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "on an annual basis": dựa trên cơ sở hàng năm, được tính mỗi năm một lần.
    • Salaries are reviewed on an annual basis. (Lương được xem xét định kỳ hàng năm.)
  • "annualized rate/percentage": tỷ lệ được tính toán quy đổi ra cho một năm.
    • The investment showed an annualized return of 8%. (Khoản đầu cho thấy tỷ suất lợi nhuận được tính theo năm 8%.)
Biến thể từ gần giống
  • Annually (trạng từ): hàng năm, mỗi năm.
    • The festival is held annually. (Lễ hội được tổ chức hàng năm.)
  • Perennial (tính từ/danh từ - thực vật học): lâu năm, sống nhiều năm (trái nghĩa với "annual" khi nói về thực vật).
    • Roses are perennial plants. (Hoa hồng cây lâu năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Yearly: hàng năm (thường dùng thay thế được cho "annual" với nghĩa tính từ).
    • a yearly subscription (đăng ký hàng năm)
  • Once a year: mỗi năm một lần (cụm từ diễn đạt nghĩa tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "annual")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "annual")

annual

The gardener plants annual flowers in the spring.

tính từ
  1. hàng năm, năm một, từng năm
    • annual report
      bản báo cáo hàng năm
    • annual ring
      (thực vật học) vòng năm (cây)
  2. sống một năm (cây)
  3. xuất bản hàng năm (sách)
danh từ
  1. (thực vật học) cây một năm
  2. tác phẩm xuất bản hàng năm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "annual"