primitive

/'primitiv/
Học thuật
Thân thiện
primitive

A child draws a primitive picture of a house and sun.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nguyên thủy, ban sơ: Chỉ những thuộc về giai đoạn đầu tiên, sớm nhất trong sự phát triển của con người, xã hội hoặc một sự vật.
    • Thô sơ, cổ xưa: Chỉ những thứ đơn giản, chưa phát triển hoặc được tạo ra từ thời xa xưa.
    • Gốc, nguyên thủy (trong toán học, ngôn ngữ học): Trong các lĩnh vực chuyên môn, chỉ cái cơ bản, ban đầu từ đó những thứ khác phát triển.
  2. Danh từ:

    • Từ gốc (ngôn ngữ học): Một từ cơ bản làm nền tảng để tạo ra các từ biến thể hoặc dẫn xuất khác.
    • Biểu thức nguyên thủy (toán học): Một biểu thức toán học cơ bản từ đó các biểu thức khác được suy ra.
    • Người nguyên thủy: Một người thuộc về giai đoạn sớm của nền văn minh.
    • Họa sĩ/tranh nguyên thủy (nghệ thuật): Chỉ họa sĩ hoặc tác phẩm hội họa từ thời kỳ trước Phục hưng, hoặc phong cách đơn giản, mộc mạc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Archaeologists study primitive tools to understand early human life. (Các nhà khảo cổ học nghiên cứu công cụ thô sơ/nguyên thủy để hiểu về cuộc sống con người thời kỳ đầu.)
    • The tribe lived in primitive huts made of mud and grass. (Bộ tộc sống trong những túp lều thô sơ làm từ bùn cỏ.)
    • "Walk" is the primitive form from which "walked" and "walker" are derived. ("Walk" dạng gốc từ đó "walked" "walker" được hình thành.)
  • Danh từ:

    • The word "child" is the primitive for "childhood" and "childish". (Từ "child" từ gốc của "childhood" "childish".)
    • The artist was inspired by the works of primitives. (Họa sĩ được truyền cảm hứng bởi các tác phẩm của những họa sĩ nguyên thủy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Primitive society": Xã hội nguyên thủy, chỉ một xã hộigiai đoạn phát triển sớm, thường trước khi chữ viết.

    • Anthropologists compare modern and primitive societies. (Các nhà nhân chủng học so sánh xã hội hiện đại xã hội nguyên thủy.)
  • "Primitive technology": Công nghệ thô sơ, chỉ những công cụ kỹ thuật đơn giản, cơ bản.

    • They survived using only primitive technology. (Họ sinh tồn chỉ bằng công nghệ thô sơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Primitively (trạng từ): Một cách thô sơ, nguyên thủy.

    • The device was primitively constructed. (Thiết bị được chế tạo một cách thô sơ.)
  • Primitivism (danh từ): Chủ nghĩa nguyên thủy (trong nghệ thuật, đề cao sự đơn giản mộc mạc).

  • Primordial (tính từ): Nguyên thủy, từ thuở ban đầu (thường dùng trong văn chương hoặc khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Ancient: Cổ xưa.
    • Crude: Thô sơ, thô thiển.
    • Rudimentary: Sơ khai, cơ bản.
    • Primeval: Nguyên thủy, của thời đại đầu tiên.
  • Danh từ (với nghĩa "từ gốc"):

    • Root word: Từ gốc.
    • Base form: Dạng cơ sở.
Từ trái nghĩa
  • Tính từ:
    • Advanced: Tiên tiến, phát triển.
    • Modern: Hiện đại.
    • Sophisticated: Tinh vi, phức tạp.
    • Civilized: Văn minh.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "primitive" khi dùng để mô tả các nền văn hóa hoặc xã hội con người có thể mang sắc thái tiêu cực hoặc thiếu tôn trọng, ngụ ý sự kém phát triển. Trong học thuật hiện đại, người ta thường ưu tiên dùng các cụm từ trung lập hơn như "early societies" (xã hội sơ khai) hoặc "indigenous peoples" (các dân tộc bản địa).
  • Trong toán học ngôn ngữ học, "primitive" một thuật ngữ kỹ thuật trung lập, không mang sắc thái tiêu cực.
primitive

A child draws a primitive picture of a house and sun.

tính từ
  1. nguyên thuỷ, ban sơ
    • primitive man
      người nguyên thuỷ
    • primitive communism
      chủ nghĩa cộng sản nguyên thuỷ
  2. thô sơ, cổ xưa
    • primitive weapons
      khí cổ xưa, khí thô sơ
  3. gốc (từ, mẫu)
  4. (toán học); (địa ,địa chất) nguyên thuỷ
    • primitive group
      nhóm nguyên thuỷ
    • primitive function
      nguyên hàm
danh từ
  1. (nghệ thuật) hoạ trước thời Phục hưng; tranh của hoạ trước thời Phục hưng
  2. màu gốc
  3. (ngôn ngữ học) từ gốc

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống