rude
/ru:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khiếm nhã, bất lịch sự, thô lỗ: Chỉ hành vi, lời nói thiếu sự tôn trọng, lịch sự đối với người khác.
- Thô sơ, thô thiển: Chỉ những thứ ở trạng thái đơn giản, chưa được tinh chế hoặc chế tác cẩn thận.
- Mạnh mẽ, đột ngột, dữ dội: Chỉ một tác động hoặc sự kiện xảy ra một cách bất ngờ và mạnh mẽ.
- Tráng kiện, khoẻ mạnh: (Cách dùng cổ, ít phổ biến) Chỉ sức khỏe tốt, cường tráng.
Ví dụ sử dụng
Khiếm nhã, bất lịch sự:
- It is rude to interrupt someone while they are speaking. (Thật là bất lịch sự khi ngắt lời người khác đang nói.)
- He made a rude gesture at the other driver. (Anh ta làm một cử chỉ khiếm nhã với tài xế khác.)
Thô sơ, thô thiển:
- They built a rude shelter from branches and leaves. (Họ dựng một chỗ trú thô sơ từ cành cây và lá.)
- The tools were rude but effective. (Những công cụ này thô sơ nhưng hiệu quả.)
Mạnh mẽ, đột ngột:
- The country experienced a rude awakening to the economic crisis. (Đất nước trải qua một sự thức tỉnh đột ngột trước cuộc khủng hoảng kinh tế.)
- The car came to a rude halt. (Chiếc xe dừng lại một cách đột ngột và mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be rude to someone": thô lỗ với ai đó.
- You should never be rude to your elders. (Con không bao giờ được thô lỗ với người lớn tuổi.)
"a rude shock": một cú sốc mạnh/đột ngột.
- The news of his failure came as a rude shock. (Tin thất bại của anh ấy là một cú sốc đột ngột.)
Biến thể và từ gần giống
Rudely (phó từ): một cách thô lỗ, bất lịch sự.
- He spoke rudely to the customer. (Anh ta nói chuyện một cách thô lỗ với khách hàng.)
Rudeness (danh từ): sự thô lỗ, hành vi khiếm nhã.
- I will not tolerate such rudeness. (Tôi sẽ không dung thứ cho sự thô lỗ như vậy.)
Từ đồng nghĩa
- Impolite: bất lịch sự.
- Discourteous: thiếu lễ độ.
- Crude: thô lỗ, thô thiển.
- Primitive: nguyên thủy, thô sơ.
- Abrupt: đột ngột, cộc lốc.
Từ trái nghĩa
- Polite: lịch sự.
- Courteous: lịch thiệp.
- Refined: tinh tế, lịch sự.
- Civil: lịch sự, nhã nhặn.
Thành ngữ liên quan
Rude awakening: sự thức tỉnh đột ngột và khó chịu trước một thực tế không mong muốn.
- Many young people get a rude awakening when they start working and have to pay bills. (Nhiều người trẻ có một sự thức tỉnh đột ngột khi bắt đầu đi làm và phải trả tiền hóa đơn.)
In rude health: (cổ ngữ) có sức khỏe rất tốt, tráng kiện.
- Despite his age, the old sailor was in rude health. (Bất chấp tuổi tác, lão thủy thủ già vẫn có sức khỏe tráng kiện.)
tính từ
- khiếm nhã, bất lịch sự, vô lễ, láo xược; thô lỗ
- a rude replymột câu trả lời bất lịch sự
- to be rude to somebodythô lỗ đối với ai
- thô sơ
- cotton in its rude statebông chưa chế biến
- man rợ, không văn minh
- in a rude state of civilizationtrong trạng thái man rợ
- mạnh mẽ, dữ dội, đột ngột
- a rude shockcái va mạnh đột ngột
- a rude awakeningsự thức tỉnh đột ngột
- tráng kiện, khoẻ mạnh
- an old man in rude healthmột ông cụ già tráng kiện