underbred
/'ʌndə'bred/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kém giáo dục, thô lỗ: Dùng để miêu tả một người có cách cư xử không tốt, thiếu sự tinh tế và lịch sự thường thấy ở những người được giáo dục chu đáo.
- Không thuần chủng (động vật): Dùng trong chăn nuôi để chỉ động vật, đặc biệt là ngựa, không thuần chủng hoặc có nguồn gốc lai tạp, kém chất lượng.
Ví dụ sử dụng
Về cách cư xử con người:
- His underbred manners were obvious during the formal dinner. (Cách cư xử thô lỗ của anh ta đã lộ rõ trong bữa tối trang trọng.)
- She considered his loud laughter at the concert to be terribly underbred. (Cô ấy coi tiếng cười to của anh ta ở buổi hòa nhạc là cực kỳ kém giáo dục.)
Về giống loài động vật:
- The farmer sold the underbred horse at a low price. (Người nông dân đã bán con ngựa không thuần chủng với giá rẻ.)
- An underbred dog may not have the specific traits of a pure breed. (Một con chó không thuần chủng có thể không có những đặc điểm cụ thể của một giống thuần chủng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng với nghĩa ẩn dụ: Đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ thứ gì đó thô thiển, không tinh tế.
- The critic dismissed the artwork as underbred and vulgar. (Nhà phê bình bác bỏ tác phẩm nghệ thuật đó là thô tục và thiếu tinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
- Ill-bred (adj): Thô lỗ, vô giáo dục (từ đồng nghĩa gần nhất về mặt cách cư xử).
- Uncouth (adj): Thô kệch, quê mùa.
- Crossbred (adj): Lai tạp (thường trung lập hơn, chủ yếu nói về đặc điểm sinh học).
- Half-bred (adj): Lai, nửa nòi (thường dùng cho động vật).
Từ đồng nghĩa
- Về cách cư xử: Unrefined (không tinh tế), uncultured (thiếu văn hóa), coarse (thô lỗ), ill-mannered (kém cách cư xử).
- Về giống loài: Mixed-breed (giống lai), non-purebred (không thuần chủng).
Từ trái nghĩa
- Về cách cư xử: Well-bred (có giáo dục), refined (tinh tế), cultivated (lịch duyệt), polite (lịch sự).
- Về giống loài: Purebred (thuần chủng), thoroughbred (thuần chủng, đặc biệt cho ngựa).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái rất tiêu cực và xúc phạm khi dùng để miêu tả con người. Nó thể hiện thái độ khinh miệt, coi thường và có thể bị xem là phân biệt giai cấp. Người học nên thận trọng, tránh sử dụng trong giao tiếp thông thường.
- Khi dùng cho động vật, nó mang tính mô tả kỹ thuật hơn nhưng vẫn có hàm ý kém giá trị so với giống thuần chủng.
tính từ
- kém giáo dục, vô giáo dục, thô lỗ, thô tục
- không phải thật nòi (ngựa)