unmannerly

/ʌn'mænəli/ Cách viết khác : (unmannered) /'ʌn'mænəd/
Học thuật
Thân thiện
unmannerly

The guest made an unmannerly interruption during the formal dinner.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thô lỗ, bất lịch sự: Chỉ hành vi hoặc thái độ thiếu phép tắc, không tuân theo các quy tắc xã giao cơ bản trong xã hội.
    • giáo dục, mất dạy: (Cách nói mạnh hơn) Chỉ sự thiếu giáo dục cơ bản, thể hiện qua những hành động hoặc lời nói xấc xược, thiếu tôn trọng người khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unmannerly interruption during the meeting annoyed everyone. (Sự ngắt lời thô lỗ của anh ta trong cuộc họp đã làm mọi người khó chịu.)
    • It is considered unmannerly to speak with your mouth full. (Nói chuyện khi miệng còn đầy thức ăn được coi bất lịch sự.)
    • She was shocked by the guest's unmannerly comments. ( ấy bị sốc bởi những bình luậngiáo dục của vị khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unmannerly conduct": hành vi thô lỗ, cư xử bất lịch sự.
    • The student was reprimanded for his unmannerly conduct in class. (Học sinh đó bị khiển trách hành vi thô lỗ trong lớp.)
  • "unmannerly to do something": thô lỗ khi làm việc đó.
    • It would be unmannerly to leave without saying goodbye. (Sẽ thô lỗ nếu rời đi không nói lời tạm biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unmannered (adj): (cách viết khác) thô lỗ, không phép tắc.
    • His unmannered reply surprised the polite host. (Câu trả lời thô lỗ của anh ta đã làm vị chủ nhà lịch sự ngạc nhiên.)
  • Mannerly (adj): (từ trái nghĩa) lịch sự, phép tắc.
    • The children were very mannerly at the dinner table. (Những đứa trẻ rất lịch sựbàn ăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rude: thô lỗ, cộc cằn.
  • Impolite: bất lịch sự.
  • Discourteous: thiếu lịch sự, vô lễ.
  • Ill-mannered: cách cư xử tồi, thô lỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp liên quan.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định.)

unmannerly

The guest made an unmannerly interruption during the formal dinner.

tính từ
  1. tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy

Từ tương tự