intrude

/in'tru:d/
Học thuật
Thân thiện
intrude

A neighbor intrudes on a family dinner by ringing the doorbell.

Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):

    • Xâm nhập, xâm phạm: Hành động đi vào một nơi hoặc can thiệp vào một việc không được mời, không được phép hoặc không phù hợp.
    • Vào bừa, không mời đến: Hành động xuất hiện hoặc tham gia một cách khiếm nhã, không đúng lúc.
  2. Động từ (Ngoại động từ):

    • Áp đặt, tống ấn: Hành động bắt người khác phải chấp nhận hoặc chịu đựng điều đó (ý kiến, sự hiện diện của mình) một cách không mong muốn.
dụ sử dụng
  • Động từ (Nội động từ):

    • I'm sorry to intrude, but you have a phone call. (Xin lỗi làm phiền, nhưng điện thoại cho anh.)
    • He didn't want to intrude into their private conversation. (Anh ấy không muốn xâm phạm vào cuộc trò chuyện riêng tư của họ.)
    • Reporters should not intrude upon the grief of the family. (Các phóng viên không nên xâm phạm đến nỗi đau của gia đình.)
  • Động từ (Ngoại động từ):

    • She didn't want to intrude her problems on her friends. ( ấy không muốn áp đặt những vấn đề của mình lên bạn bè.)
    • He intruded his opinion into the discussion. (Anh ta tống ấn ý kiến của mình vào cuộc thảo luận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to intrude on/upon someone's privacy": xâm phạm đời tư/ sự riêng tư của ai đó.

    • Installing cameras would intrude upon the employees' privacy. (Lắp đặt camera sẽ xâm phạm đến sự riêng tư của nhân viên.)
  • "to intrude on/upon someone's time": làm phiền, chiếm thời gian của ai (một cách không thích hợp).

    • Forgive me for intruding on your time when you are so busy. (Xin tha lỗi đã làm phiền thời gian của anh khi anh đang bận như vậy.)
  • "to intrude itself on/upon the mind": (ý nghĩ, ký ức) hiện lên, xâm chiếm tâm trí.

    • A disturbing thought intruded itself upon her mind. (Một ý nghĩ đáng lo ngại xâm chiếm tâm trí ấy.)
Biến thể từ liên quan
  • Intruder (Danh từ): kẻ xâm nhập, người không mời đến.

    • The security system detected an intruder. (Hệ thống an ninh phát hiện một kẻ xâm nhập.)
  • Intrusion (Danh từ): sự xâm nhập, sự xâm phạm.

    • This is an intrusion into our personal affairs. (Đây một sự xâm phạm vào công việc cá nhân của chúng tôi.)
  • Intrusive (Tính từ): tính xâm nhập, xâm phạm.

    • The questions were too intrusive. (Những câu hỏi quá xâm phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Encroach (Động từ): xâm lấn, lấn chiếm (thường từ từ).
  • Trespass (Động từ): xâm phạm, vi phạm (đất đai, quyền lợi).
  • Butt in (Cụm động từ, thân mật): cắt ngang, xen vào.
  • Impose (Động từ): áp đặt (thường đi với ).
Cụm động từ (Phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng với giới từ "on", "upon", "into" như đã nêu trong phần định nghĩa dụ.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "intrude".

intrude

A neighbor intrudes on a family dinner by ringing the doorbell.

ngoại động từ
  1. ấn bừa, tống ấn, đưa bừa
  2. bắt phải chịu
    • to intrude one's opinion on somebody
      bắt ai phải theo ý kiến của mình
    • to intrude oneself upon someone's company
      bắt ai phải chịu đựng mình
  3. (địa ,ddịa chất) làm xâm nhập
nội động từ (+ into)
  1. vào bừa; không mời đến
    • to intrude into a place
      đi bừa vào một nơi
  2. xâm phạm, xâm nhập
    • to intrude upon someone's privacy
      xâm phạm đến đời sống riêng tư của ai
  3. (địa ,ddịa chất) xâm nhập

Từ chứa "intrude"