trespass
/'trespəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự xâm phạm, sự xâm nhập trái phép: Hành động vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
- Sự vi phạm, sự phạm tội: Hành động vi phạm luật pháp hoặc quy tắc.
- Sự xúc phạm: Hành động làm tổn thương hoặc coi thường quyền uy, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc đạo đức.
- Sự lạm dụng: Hành động sử dụng quá mức hoặc không đúng mục đích một thứ gì đó (như thời gian, lòng tốt).
Nội động từ:
- Xâm phạm, xâm nhập trái phép: Đi vào đất đai hoặc tài sản của người khác một cách bất hợp pháp.
- Vi phạm: Hành động trái với luật pháp, quy tắc hoặc nguyên tắc đạo đức.
- Xúc phạm: Làm điều gì đó gây tổn thương hoặc coi thường.
- Lạm dụng: Sử dụng quá mức hoặc vượt quá giới hạn cho phép đối với thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The farmer was angry about the trespass on his field. (Người nông dân tức giận về vụ xâm phạm vào cánh đồng của ông ta.)
- Forgive us our trespasses. (Xin tha thứ cho chúng con những sự xúc phạm của chúng con.)
- Using his phone during work hours is a trespass against company policy. (Sử dụng điện thoại trong giờ làm việc là một sự vi phạm chính sách công ty.)
Động từ:
- Please do not trespass on private property. (Làm ơn đừng xâm nhập trái phép vào tài sản tư nhân.)
- He felt his privacy had been trespassed upon. (Anh ấy cảm thấy sự riêng tư của mình đã bị xâm phạm.)
- I don't want to trespass on your hospitality. (Tôi không muốn lạm dụng lòng hiếu khách của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to trespass against": xúc phạm hoặc vi phạm chống lại ai đó hoặc điều gì đó (thường mang tính tôn giáo hoặc đạo đức).
- To trespass against the law is to risk punishment. (Vi phạm luật pháp là mạo hiểm với sự trừng phạt.)
"to trespass on/upon someone's preserves" (nghĩa bóng): can thiệp vào lĩnh vực hoặc công việc riêng của ai đó.
- As a new employee, he was careful not to trespass on his colleague's preserves. (Là một nhân viên mới, anh ấy cẩn thận không dính vào công việc riêng của đồng nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Trespasser (danh từ): kẻ xâm phạm, người xâm nhập trái phép.
- The sign warns trespassers to keep out. (Tấm biển cảnh báo những kẻ xâm phạm phải tránh xa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Encroachment: sự lấn chiếm, xâm lấn.
- Violation: sự vi phạm.
- Intrusion: sự xâm nhập.
- Động từ:
- Encroach: lấn chiếm, xâm lấn.
- Violate: vi phạm.
- Intrude: xâm nhập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trespass on/upon: xâm phạm, lạm dụng (thường đi với các danh từ như , , , , , ).
- The new law trespasses upon our fundamental rights. (Luật mới xâm phạm đến các quyền cơ bản của chúng tôi.)
- I hope I'm not trespassing upon your time. (Tôi hy vọng tôi không đang lạm dụng thời gian của bạn.)
Thành ngữ và dấu hiệu liên quan
- "No trespassing!": "Cấm vào!" hoặc "Cấm xâm phạm!". Đây là cụm từ thường thấy trên các biển báo.
- They put up a 'No Trespassing' sign on the gate. (Họ treo một tấm biển 'Cấm vào' trên cổng.)
danh từ
- sự xâm phạm, sự xâm lấn
- the on landsự xâm phạm đất đai
- (tôn giáo) sự xúc phạm
- a trespass against the church's authoritysự xúc phạm đến uy quyền của nhà thờ
- (pháp lý) sự vi phạm; sự phạm pháp
- a trespass against a lawsự vi phạm một đạo luật
- sự lạm dụng
- the trespass upon someone's timesự lạm dụng thì giờ của ai
nội động từ
- xâm phạm, xâm lấn, xâm nhập trái phép
- to trespass on someone's landxâm phạm vào đất đai của ai
- to trespass on (upon) someone's rightsxâm phạm quyền lợi của ai
- to trespass on someone's preserves(nghĩa bóng) dính vào việc riêng của ai
- xúc phạm
- (pháp lý) vi phạm; phạm pháp
- to against a lawphạm luật
- lạm dụng
- to trespass on (upon) someone's timelạm dụng thì giờ của ai
Idioms
- no trespassing!cấm vào!