violation

/,vaiə'leiʃn/
Học thuật
Thân thiện
violation

A man is being arrested for trespassing, a clear violation of the property owner's rights.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự vi phạm, sự xâm phạm: Hành động không tuân theo một quy tắc, luật lệ, thỏa thuận hoặc xâm phạm vào quyền lợi của người khác.
    • Sự hãm hiếp: Tội ác cưỡng ép một người quan hệ tình dục trái với ý muốn của họ.
    • Sự phá rối, sự xúc phạm: Hành động gây rối loạn hoặc xúc phạm, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Driving through a red light is a serious traffic violation. (Vượt đèn đỏ một sự vi phạm luật giao thông nghiêm trọng.)
    • The company was fined for environmental violations. (Công ty bị phạt những sự vi phạm môi trường.)
    • He was arrested and charged with violation. (Anh ta bị bắt bị buộc tội hãm hiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in violation of": vi phạm, trái với (một quy định, luật lệ).
    • The construction was in violation of the city's zoning laws. (Công trình xây dựng đó vi phạm luật quy hoạch của thành phố.)
  • "gross violation": sự vi phạm nghiêm trọng, trắng trợn.
    • The report detailed gross violations of human rights. (Báo cáo chi tiết những sự vi phạm nhân quyền nghiêm trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Violate (động từ): vi phạm, xâm phạm.
    • To violate a law. (Vi phạm luật.)
  • Violator (danh từ): người vi phạm.
    • The violators will be prosecuted. (Những người vi phạm sẽ bị truy tố.)
Từ đồng nghĩa
  • Infringement (n): sự vi phạm, sự xâm phạm (thường dùng cho quyền lợi, bằng sáng chế).
  • Breach (n): sự vi phạm, sự phá vỡ (thỏa thuận, luật).
  • Transgression (n): sự vi phạm, sự phạm tội (thường mang tính đạo đức, tôn giáo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến trực tiếp với danh từ "violation". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "violate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "violation".)

violation

A man is being arrested for trespassing, a clear violation of the property owner's rights.

danh từ
  1. sự vi phạm, sự xâm phạm; sự làm trái
    • in violation of
      vi phạm
  2. sự hãm hiếp
  3. sự phá rối
  4. (tôn giáo) sự xúc phạm